Cùng đồ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Đường cùng; hoàn cảnh không lối thoát.
Ví dụ: Anh bảo: tôi đã tới cùng đồ, chẳng còn phương án nào nữa.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Đường cùng; hoàn cảnh không lối thoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Lạc giữa rừng tối, cậu bé tưởng mình rơi vào cùng đồ.
  • Con mèo bị dồn vào góc tường, nhìn như tới bước cùng đồ.
  • Nhà bị nước ngập khắp nơi, bác ấy thấy mình ở cảnh cùng đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị bạn bè hiểu lầm, cậu ta cảm giác như đời đẩy đến chốn cùng đồ.
  • Khi mọi kế hoạch đổ bể, họ mới thấy mình đã lạc vào cùng đồ của lựa chọn.
  • Truyện kết thúc ở cảnh nhân vật bị dồn tới cùng đồ, không còn đường quay lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh bảo: tôi đã tới cùng đồ, chẳng còn phương án nào nữa.
  • Có lúc người ta chỉ nhận ra bạn bè thật khi đứng trước cùng đồ của số phận.
  • Doanh nghiệp chậm đổi mới, một sáng thức dậy đã chạm cùng đồ trên thị trường.
  • Khi niềm tin cạn kiệt, lòng người dễ tự đẩy mình đến cùng đồ trước cả khi đời làm điều ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Đường cùng; hoàn cảnh không lối thoát.
Từ đồng nghĩa:
bế tắc đường cùng tuyệt lộ
Từ trái nghĩa:
lối thoát lối ra tháo gỡ
Từ Cách sử dụng
cùng đồ Trang trọng, cổ; sắc thái bi đát, dồn nén, mức độ mạnh Ví dụ: Anh bảo: tôi đã tới cùng đồ, chẳng còn phương án nào nữa.
bế tắc Trung tính–hiện đại; mức độ mạnh vừa; dùng rộng Ví dụ: Sau nhiều lần thương lượng, họ rơi vào bế tắc.
đường cùng Khẩu ngữ–trung tính; mức độ mạnh; sát nghĩa trực tiếp Ví dụ: Anh ta đã đến đường cùng nên liều lĩnh.
tuyệt lộ Văn chương–trang trọng; mức độ rất mạnh; màu sắc Hán Việt Ví dụ: Binh sĩ lâm vào tuyệt lộ giữa núi rừng.
lối thoát Trung tính; mức độ đối nghĩa trực tiếp; tình thế có cách ra Ví dụ: Cuối cùng họ cũng tìm được lối thoát.
lối ra Khẩu ngữ; mức độ nhẹ hơn; nhấn vào cửa ra khỏi kẹt Ví dụ: Sau khi bàn bạc, đã có lối ra cho dự án.
tháo gỡ Trung tính–hành chính; kết quả đã giải quyết bế tắc Ví dụ: Vướng mắc thủ tục đã được tháo gỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính chất lịch sử hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự bế tắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tuyệt vọng, không lối thoát.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình huống không có giải pháp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính chất trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bế tắc khác như "ngõ cụt".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đến cùng đồ", "trong hoàn cảnh cùng đồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đến, rơi vào) và tính từ (hoàn toàn, tuyệt vọng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...