Cùi tay
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần nhọn ở khủyu tay khi tay co lại.
Ví dụ:
Anh vô tình va cùi tay vào tường nên bầm một mảng.
Nghĩa: Phần nhọn ở khủyu tay khi tay co lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan vô ý đập cùi tay vào cạnh bàn nên kêu ái.
- Em đặt cùi tay lên bàn, cô giáo nhắc ngồi ngay ngắn.
- Bé gối đầu lên tay, cùi tay chạm mát lên mặt bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc chơi bóng, nó trượt ngã, cùi tay quệt xuống sân rát bỏng.
- Cô ấy chống cằm, để hờ cùi tay trên mép cửa sổ nhìn mưa rơi.
- Thói quen tì cả cùi tay lên vở làm giấy nhanh nhàu và bẩn.
3
Người trưởng thành
- Anh vô tình va cùi tay vào tường nên bầm một mảng.
- Ngồi quán cà phê, tôi dựa nhẹ cùi tay lên mặt gỗ mát, nghe phố xôn xao trôi qua.
- Bác sĩ dặn tôi đừng chống cùi tay quá lâu kẻo chèn ép dây thần kinh.
- Trong cuộc họp dài, cái đau nhói ở cùi tay nhắc tôi đổi tư thế và thở chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần nhọn ở khủyu tay khi tay co lại.
Từ đồng nghĩa:
khuỷu tay chỏ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cùi tay | trung tính, thông dụng, cơ thể học dân dã hơn y học Ví dụ: Anh vô tình va cùi tay vào tường nên bầm một mảng. |
| khuỷu tay | trung tính, phổ thông, y học—chuẩn hơn Ví dụ: Anh bị trầy khuỷu tay khi ngã xe. |
| chỏ | khẩu ngữ, phương ngữ Nam, ngắn gọn Ví dụ: Đụng cái chỏ vô bàn đau điếng. |
| cổ tay | trung tính, giải phẫu—đối vị trí ở tay Ví dụ: Đeo đồng hồ ở cổ tay, không phải ở khuỷu tay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả vị trí hoặc hành động liên quan đến khủyu tay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "khủyu tay".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể hoặc nhấn mạnh chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cụ thể phần nhọn của khủyu tay trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "khủyu tay".
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khủyu tay" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý không dùng trong văn bản chính thức để tránh thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cùi tay của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "đau cùi tay"), tính từ (như "cùi tay nhọn"), hoặc các từ chỉ sở hữu (như "cùi tay của tôi").
