Cổ tay
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ nối bàn tay và cẳng tay.
Ví dụ:
Anh ấy xoa cổ tay cho đỡ mỏi.
Nghĩa: Chỗ nối bàn tay và cẳng tay.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé đeo một chiếc vòng nhỏ ở cổ tay.
- Bạn Nam bị trẹo cổ tay khi chơi xích đu.
- Mẹ nắm nhẹ cổ tay em dắt qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vận động viên quấn băng cổ tay trước khi vào sân cho chắc.
- Ngồi lâu cầm bút, cổ tay tê lại như cần được kéo giãn.
- Cổ tay linh hoạt giúp người họa sĩ lướt cọ mượt mà trên giấy.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xoa cổ tay cho đỡ mỏi.
- Chiếc đồng hồ ôm gọn cổ tay, gợi cảm giác thời gian luôn ở ngay bên.
- Sau mùa dịch, nhiều người thấy cổ tay yếu vì làm việc máy tính quá lâu.
- Nắm cổ tay ai đó quá chặt có thể khiến họ thấy bị kiểm soát, dù chẳng nói lời nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ nối bàn tay và cẳng tay.
Từ đồng nghĩa:
cổ thủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ tay | Trung tính, giải phẫu học phổ thông; dùng trong sinh hoạt và y khoa cơ bản. Ví dụ: Anh ấy xoa cổ tay cho đỡ mỏi. |
| cổ thủ | Cổ; thuật ngữ Hán-Việt ít dùng, sách vở/y văn cũ Ví dụ: Bác sĩ khám thấy cổ thủ bệnh nhân sưng nhẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, chấn thương hoặc trang sức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, thể thao hoặc thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết nhân vật hoặc cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, thể thao và thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Trung tính, không mang sắc thái cảm xúc đặc biệt.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ vị trí trên cơ thể liên quan đến bàn tay và cẳng tay.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ vị trí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "cánh tay" hoặc "bàn tay".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, đặc biệt trong các tình huống y tế hoặc thể thao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ tay của anh ấy", "cổ tay trái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nhỏ", "to"), động từ (như "đau", "gãy"), và lượng từ (như "một", "hai").
