Cẳng tay

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của chi trên từ khuỷu đến cổ tay.
Ví dụ: Anh bị muỗi đốt ngay ở cẳng tay.
Nghĩa: Phần của chi trên từ khuỷu đến cổ tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé giơ cẳng tay lên che nắng.
  • Bé Lan bị trượt ngã, trầy một vệt nhỏ ở cẳng tay.
  • Cô giáo quấn băng cho bạn ở cẳng tay sau giờ đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn thủ môn căng cẳng tay ra đỡ cú sút rất mạnh.
  • Trên tranh ký hoạ, cẳng tay của người thợ nổi rõ những thớ gân.
  • Sau buổi tập chống đẩy, mình thấy cẳng tay nóng ran và hơi mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị muỗi đốt ngay ở cẳng tay.
  • Trong ánh đèn phòng tập, những sợi gân chạy dọc cẳng tay hiện rõ như sợi dây căng.
  • Cô khẽ xoay cổ tay để chiếc vòng trượt xuống cẳng tay, ánh kim loại chạm da mát lạnh.
  • Sau ca trực dài, cẳng tay tôi nhói lên mỗi khi nâng ấm nước, như nhắc phải tạm nghỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả vị trí hoặc tình trạng của cánh tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu y khoa, giáo trình giải phẫu hoặc bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cơ thể người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, thể thao và các ngành liên quan đến cơ thể học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cụ thể của cánh tay trong các ngữ cảnh y học hoặc thể thao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi có thể dùng từ đơn giản hơn như 'tay'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'cánh tay' nếu không chú ý đến vị trí cụ thể.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cẳng tay của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (đau, gãy), và lượng từ (một, hai).
tay cánh tay bàn tay ngón tay khuỷu tay cổ tay bắp tay chân cẳng chân bàn chân