Cúc hoa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem cúc vàng.
Ví dụ :
Bình cúc hoa làm sáng cả căn phòng.
Nghĩa: xem cúc vàng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cắm một bình cúc hoa vàng trên bàn.
- Sáng nay, vườn trường nở rộ cúc hoa.
- Em tặng cô một bó cúc hoa để chúc mừng ngày Nhà giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng chiều rót thêm sắc mật lên khóm cúc hoa trước hiên.
- Cậu chụp bức ảnh cúc hoa đọng sương để làm hình nền điện thoại.
- Trong bài văn tả cảnh thu, mình điểm vài bông cúc hoa cho bức tranh bớt lạnh.
3
Người trưởng thành
- Bình cúc hoa làm sáng cả căn phòng.
- Giữa những biến động, tôi thích nhìn cúc hoa nở đều, như một lời nhắc về sự giản dị.
- Cô chủ quán đặt cúc hoa trên quầy, hương nhẹ mà lâu, khách vào là thấy dễ chịu.
- Mẹ hãm ấm trà cúc hoa, mùi thơm dịu cuốn trôi một ngày mỏi mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật, y học cổ truyền hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi nhớ đến thiên nhiên và sự thanh tao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về dược liệu, thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nhã, thanh tao, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính hoặc nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến vẻ đẹp tự nhiên hoặc giá trị y học của loài hoa này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể về loài hoa nếu không có sự giải thích thêm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài hoa cúc khác, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học dễ nhầm với từ "cúc vàng" nếu không rõ về đặc điểm của từng loại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bông cúc hoa", "cúc hoa vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vàng, trắng), lượng từ (một, vài), và động từ (nở, tàn).

Danh sách bình luận