Cửa tử
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cửa chết, chỉ nói nguy hiểm đến tính mạng.
Ví dụ:
Vượt suối khi nước đang lũ là bước vào cửa tử.
Nghĩa: Cửa chết, chỉ nói nguy hiểm đến tính mạng.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng leo ra mép đá, ở đó là cửa tử.
- Trời mưa lũ, bơi ra sông lớn khác nào lao vào cửa tử.
- Thấy biển báo sạt lở, cô giáo bảo tránh xa vì đó là cửa tử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phóng xe qua đoạn đèo mù sương là tự đẩy mình tới cửa tử.
- Không đội mũ bảo hiểm khi lao xuống dốc, cậu ấy đã giỡn với cửa tử.
- Đêm khuya bơi ra biển động, đó là cánh cửa tử đang chờ mở ra.
3
Người trưởng thành
- Vượt suối khi nước đang lũ là bước vào cửa tử.
- Đi đánh cá giữa tâm bão, anh hiểu đó là cửa tử chứ không phải cuộc chơi liều.
- Thiếu bình tĩnh trong ca mổ, bác sĩ có thể kéo cả ê-kíp tới gần cửa tử của bệnh nhân.
- Đặt lợi nhuận lên trên an toàn lao động, doanh nghiệp đã dựng nên một cửa tử cho công nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cửa chết, chỉ nói nguy hiểm đến tính mạng.
Từ đồng nghĩa:
cửa chết tử môn
Từ trái nghĩa:
cửa sinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa tử | Trang trọng/văn chương; sắc thái mạnh, gợi ranh giới sống–chết Ví dụ: Vượt suối khi nước đang lũ là bước vào cửa tử. |
| cửa chết | Trung tính; đồng nghĩa trực tiếp, ít văn chương hơn Ví dụ: Anh ta thoát khỏi cửa chết trong gang tấc. |
| tử môn | Văn chương, Hán Việt; trang trọng, mạnh Ví dụ: Binh sĩ xông qua tử môn trở về an toàn. |
| cửa sinh | Văn chương, đối lập cặp Hán–Việt; trung tính–trang trọng Ví dụ: Giữa trận mạc hỗn loạn, họ tìm được cửa sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, an toàn, hoặc các tình huống nguy hiểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính, căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, quân sự để chỉ tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, cấp bách.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của tình huống.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguy hiểm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ mức độ nghiêm trọng mà từ này thể hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa tử đó", "cửa tử này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nguy hiểm), động từ (đến), hoặc các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận