Của nổi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Của cải tự hữu ai cũng trông thấy được, như nhà cửa, ruộng vườn, v.v.; phân biệt với của chìm.
Ví dụ:
Căn nhà này là của nổi của ông bà để lại.
Nghĩa: Của cải tự hữu ai cũng trông thấy được, như nhà cửa, ruộng vườn, v.v.; phân biệt với của chìm.
1
Học sinh tiểu học
- Căn nhà mới sơn vàng là của nổi của gia đình em.
- Vườn bưởi sai trái ấy là của nổi mà ai đi qua cũng thấy.
- Chiếc thuyền và kho lưới của chú là của nổi của cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những thửa ruộng lúa xanh rì là của nổi, nhìn từ xa cũng nhận ra chủ của nó.
- Tiền gửi trong ngân hàng thì khó thấy, còn căn nhà mặt phố là của nổi rõ ràng.
- Trang trại nhỏ ven sông trở thành của nổi, chứng minh bao năm lao động của bác.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà này là của nổi của ông bà để lại.
- Chuyện tài chính có phần chìm, nhưng của nổi như đất đai và nhà cửa thì ai cũng đếm được bằng mắt.
- Anh giữ của nổi gọn gàng: nhà sang tên, sổ đỏ cất kỹ, để mọi tranh chấp đều sáng tỏ.
- Trong làng, của nổi phô bày ở mái ngói mới và hàng rào gạch, còn sức người và nợ nần thì không ai nhìn thấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tài sản hữu hình, dễ nhận biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "tài sản hữu hình".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự giàu có.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, cụ thể về tài sản.
- Phong cách thân thiện, dễ hiểu, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào tài sản có thể nhìn thấy và định giá được.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với "của chìm" để tạo sự đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "của chìm" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi miêu tả tài sản một cách hình tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'của nổi này', 'nhiều của nổi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ định (này, kia) hoặc lượng từ (nhiều, ít).

Danh sách bình luận