Của chìm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Của cải tự hữu cất giấu kín, người ngoài không thể trông thấy; phân biệt với của nổi.
Ví dụ:
Anh để một phần của chìm trong két, phòng khi khó khăn.
Nghĩa: Của cải tự hữu cất giấu kín, người ngoài không thể trông thấy; phân biệt với của nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giữ ít tiền tiết kiệm làm của chìm trong hộc bàn.
- Ba có cái hộp nhỏ, đó là nơi ba để của chìm của gia đình.
- Bà ngoại cất của chìm dưới đáy rương để khi cần mới lấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta nói giàu thật là khi có của chìm mà chẳng ai hay.
- Chú tôi hay đùa rằng của chìm của chú nằm ở quyển sổ tiết kiệm cất kỹ.
- Nhiều gia đình giữ của chìm như tấm đệm an toàn lúc gặp chuyện bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Anh để một phần của chìm trong két, phòng khi khó khăn.
- Của nổi có thể khoe, còn của chìm chỉ thì thầm trong những nơi khóa kín.
- Ở làng quê, của chìm đôi khi là mấy chỉ vàng bọc giấy báo, giấu dưới đá bếp.
- Giữa cơn biến động, người ta mới nhớ đến của chìm như một chiếc phao dự phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Của cải tự hữu cất giấu kín, người ngoài không thể trông thấy; phân biệt với của nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| của chìm | Trung tính, ngữ vực khẩu ngữ–thông dụng; sắc thái đối lập cặp khái niệm với “của nổi”. Ví dụ: Anh để một phần của chìm trong két, phòng khi khó khăn. |
| của nổi | Trung tính, thuật ngữ cặp đối; của cải bộc lộ công khai, dễ thấy. Ví dụ: Nhà to xe đẹp chỉ là của nổi, chưa nói lên tất cả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tài sản không công khai, ví dụ trong các cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự giàu có ẩn giấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, bí mật về tài sản.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kín đáo trong việc sở hữu tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự minh bạch hoặc công khai.
- Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "của nổi" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản yêu cầu tính chính xác cao như hợp đồng tài chính.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa ẩn dụ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'của chìm quý giá', 'của chìm của gia đình'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, bí mật), động từ (giấu, cất), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của gia đình).

Danh sách bình luận