Cử xá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu tập thể.
Ví dụ:
Cô ấy chuyển đến ở cử xá gần cơ quan.
Nghĩa: Khu tập thể.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, cử xá sáng đèn như một khu phố nhỏ.
- Bạn em ở cử xá nên đi học chỉ vài phút là tới trường.
- Trong cử xá, các phòng ở gần nhau, ai cũng chào nhau khi gặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng guitar vang lên ở cử xá làm không khí tối cuối tuần ấm hơn.
- Sau giờ học, tụi mình hẹn nhau ở sân cử xá để ôn bài nhóm.
- Những khung cửa sổ trong cử xá lúc nào cũng đầy chậu cây của sinh viên.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chuyển đến ở cử xá gần cơ quan.
- Cử xá ban đêm có nhịp sống riêng: bếp chung thơm mùi canh, hành lang rì rầm chuyện trò.
- Sống trong cử xá dạy người ta nhường nhịn, vì bức tường mỏng và thời gian chung.
- Khi nhớ quãng thanh xuân, tôi thường thấy mình bước qua cổng cử xá, tay xách túi, lòng nhẹ tênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quản lý nhà ở tập thể, đặc biệt là trong môi trường giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản lý nhà ở, ký túc xá hoặc các khu tập thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các khu nhà ở tập thể trong bối cảnh chính thức hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khu tập thể" để dễ hiểu hơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến giáo dục hoặc các tổ chức lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "ký túc xá", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Cử xá" thường ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cử xá lớn", "cử xá sinh viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận