Cù nhây

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Cù nhây.
Ví dụ: Anh đừng cù nhây nữa, nói thẳng ý mình đi.
Nghĩa: (phương ngữ). Cù nhây.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng cù nhây, trả quả bóng cho tớ đi.
  • Em đừng cù nhây nữa, vào lớp thôi.
  • Nó cứ cù nhây hoài, không chịu chép bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng cù nhây với cô bán hàng, quyết thì mua, không thì nhường người khác.
  • Cậu ấy biết lỗi mà vẫn cù nhây để khỏi xin lỗi.
  • Nhóm chat cứ cù nhây chuyện hẹn giờ, cuối cùng chẳng ai đến đúng lúc.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng cù nhây nữa, nói thẳng ý mình đi.
  • Có người mượn danh lịch sự để cù nhây, chỉ để tránh nhận trách nhiệm.
  • Đàm phán mà cứ cù nhây thì niềm tin sớm hao mòn.
  • Trong tình cảm, cù nhây lâu ngày hóa vô tâm, làm người ở lại kiệt sức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức giữa bạn bè hoặc người quen.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại hoặc kịch bản phim để thể hiện tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không nghiêm túc, có phần đùa cợt hoặc kéo dài một vấn đề không cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích nhẹ nhàng hoặc đùa vui về hành động kéo dài không cần thiết của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "trì hoãn" ở chỗ "cù nhây" mang sắc thái đùa cợt, không nghiêm túc.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cù nhây mãi không thôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cô ấy cù nhây".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...