Chây ì
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố tình ì ra, không chịu thay đổi, bất kể mọi động tác từ bên ngoài.
Ví dụ:
Anh ấy chây ì trước mọi góp ý của đồng nghiệp.
Nghĩa: Cố tình ì ra, không chịu thay đổi, bất kể mọi động tác từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh cứ chây ì, cô nhắc làm bài mà bạn vẫn ngồi im.
- Chuông reo rồi mà em bé vẫn chây ì, không chịu dậy khỏi giường.
- Mẹ bảo dọn đồ chơi, nó chây ì, cứ ôm gấu bông không chịu nhúc nhích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy đã hướng dẫn cách giải, nhưng cậu ấy vẫn chây ì, nhất quyết không bắt đầu làm.
- Nhóm đã thống nhất kế hoạch, riêng bạn ấy cứ chây ì, chẳng chịu góp tay dù ai khuyên cũng vậy.
- Ba mẹ nói chuyện rất kiên nhẫn, nhưng anh trai vẫn chây ì, giữ y nguyên thói quen thức khuya.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chây ì trước mọi góp ý của đồng nghiệp.
- Đã đến hạn thay đổi quy trình, nhưng ban quản trị vẫn chây ì như bức tường, không nhúc nhích dù dữ liệu cảnh báo rõ ràng.
- Cô thử nhiều lần mở lời làm hòa, còn anh thì chây ì, để im lặng kéo dài như sợi dây rối.
- Chính sách cần sửa, mà bộ phận phụ trách chây ì, khiến cơ hội trôi qua lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố tình ì ra, không chịu thay đổi, bất kể mọi động tác từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
ỳ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chây ì | Tiêu cực, phê phán, chỉ sự trì trệ cố ý. Ví dụ: Anh ấy chây ì trước mọi góp ý của đồng nghiệp. |
| ỳ | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự chậm chạp, không chịu nhúc nhích. Ví dụ: Đứa bé cứ ỳ ra không chịu đi học. |
| năng nổ | Trung tính, tích cực, chỉ sự hăng hái, tích cực tham gia. Ví dụ: Anh ấy luôn năng nổ trong mọi hoạt động của công ty. |
| tích cực | Trung tính, tích cực, chỉ sự chủ động, có thái độ tốt. Ví dụ: Chúng ta cần có thái độ tích cực hơn để giải quyết vấn đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó không chịu làm việc hoặc thay đổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết phê phán về thái độ làm việc hoặc quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và báo chí.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lười biếng khác nhưng "chây ì" nhấn mạnh vào sự cố tình không thay đổi.
- Không nên dùng để chỉ trích một cách cá nhân trong các tình huống cần giữ hòa khí.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chây ì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
