Công toi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Công mất đi một cách uổng phí, vô ích.
Ví dụ:
Tôi đi sớm để xếp hàng, ai ngờ quầy đóng cửa, đành công toi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Công mất đi một cách uổng phí, vô ích.
1
Học sinh tiểu học
- Em quên lưu bài vẽ nên bao nhiêu công đều thành công toi.
- Trời mưa ướt hết mô hình đất nặn, thế là công toi.
- Cả lớp gấp máy bay xong mà gió thổi bay mất, coi như công toi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làm bài luận suốt buổi mà quên nộp, cuối cùng chỉ còn lại cảm giác công toi.
- Đội bóng tập hăng lắm, nhưng ra sân thiếu người, trận hoà nhạt làm mọi nỗ lực hóa công toi.
- Tải game gần xong thì mạng rớt, đứng nhìn thanh tiến trình trở thành công toi.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi sớm để xếp hàng, ai ngờ quầy đóng cửa, đành công toi.
- Chạy dự án tới đoạn cuối mới đổi yêu cầu, cả chuỗi đêm thức trắng bỗng hóa công toi.
- Giữ lời hứa với người không giữ lời, nhiều khi chỉ là tự nhận phần công toi.
- Không kiểm chứng thông tin mà làm theo, rốt lại chỉ mua lấy một mớ công toi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Công mất đi một cách uổng phí, vô ích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công toi | Khẩu ngữ, sắc thái tiếc rẻ/phiền lòng, mức độ vừa–mạnh, tính đánh giá tiêu cực Ví dụ: Tôi đi sớm để xếp hàng, ai ngờ quầy đóng cửa, đành công toi. |
| uổng công | Trung tính-khẩu ngữ; độ mạnh tương đương, màu sắc tiếc rẻ Ví dụ: Làm cả tháng mà uổng công, không được đồng nào. |
| công cốc | Khẩu ngữ; hơi thành ngữ hóa, nghĩa ngang bằng, sắc thái than thở Ví dụ: Chờ mấy giờ hóa ra công cốc. |
| phí công | Khẩu ngữ; trung tính, nhấn vào sự lãng phí nỗ lực Ví dụ: Nhắc mãi mà không nghe, nói vậy cũng phí công. |
| được việc | Khẩu ngữ; trung tính-tích cực, nêu hiệu quả đạt được Ví dụ: Chuẩn bị kỹ nên hôm nay làm rất được việc. |
| được công | Khẩu ngữ; tích cực, nhấn vào công sức có kết quả xứng đáng Ví dụ: Cả đội đều được công sau giải đấu. |
| đáng công | Khẩu ngữ; tích cực, nhấn xứng đáng với nỗ lực Ví dụ: Đợi thêm một tuần cũng đáng công nếu nhận hàng chuẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thất vọng khi công sức bỏ ra không mang lại kết quả mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong lời thoại hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thất vọng, tiếc nuối.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ích của công sức đã bỏ ra.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các tình huống thất bại hoặc không đạt được kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "vô ích" nhưng "công toi" nhấn mạnh vào sự mất mát công sức.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công toi của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "trở thành công toi".

Danh sách bình luận