Công nông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công nhân và nông dân (nói gộp).
Ví dụ: Chính sách mới hướng đến nâng cao đời sống của công nông.
Nghĩa: Công nhân và nông dân (nói gộp).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả làng chào đón đoàn công nông về họp ở nhà văn hóa.
  • Tranh trên tường vẽ công nông đang gặt lúa và sửa máy.
  • Bài hát kể về công nông làm việc hăng say ngoài đồng và trong xưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi mít-tinh tôn vinh lực lượng công nông, những người giữ nhịp sống sản xuất của quê hương.
  • Trong bài văn, bạn Minh ví công nông như hai cánh tay của nền kinh tế nông thôn.
  • Phong trào thi đua lan rộng khi công nông cùng bắt tay cải tạo kênh mương và nhà xưởng.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách mới hướng đến nâng cao đời sống của công nông.
  • Qua những mùa mưa nắng, công nông vẫn là trụ cột thầm lặng của xã hội.
  • Những cuộc họp khu phố rộn ràng hơn khi tiếng nói của công nông được lắng nghe thực sự.
  • Viết về thời hậu chiến, tác giả đặt công nông ở trung tâm bức tranh lao động bình dị mà bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công nhân và nông dân (nói gộp).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công nông trung tính, chính trị–xã hội, mang tính khái quát, trang trọng vừa phải Ví dụ: Chính sách mới hướng đến nâng cao đời sống của công nông.
tư sản chính trị–xã hội, trang trọng; đối lập giai cấp Ví dụ: Mâu thuẫn giữa công nông và tư sản.
địa chủ lịch sử–chính trị, trang trọng; đối lập về sở hữu ruộng đất Ví dụ: Phong trào công nông chống địa chủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị, xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến giai cấp công nhân và nông dân trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến chính trị, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp cụ thể như 'công nhân' hoặc 'nông dân'.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nông và trí thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (nhiều, ít), từ chỉ tính chất (chăm chỉ, cần cù) hoặc các danh từ khác (trí thức, lao động).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...