Nông phu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người làm ruộng, người nông dân.
Ví dụ:
Anh ấy là một nông phu sống bằng ruộng lúa.
Nghĩa: (cũ). Người làm ruộng, người nông dân.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội tôi là một nông phu, ngày nào cũng ra đồng.
- Nông phu gặt lúa khi mặt trời còn thấp.
- Chiếc nón lá che nắng cho người nông phu trên ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những nông phu dậy sớm để kịp mùa nước lên.
- Trong câu chuyện làng, người nông phu hiện lên với đôi tay chai sạn và nụ cười hiền.
- Tiếng cuốc gọi bầy vang trên đồng, bước chân nông phu nhịp theo vụ mùa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là một nông phu sống bằng ruộng lúa.
- Giữa mùi rạ mới, dáng nông phu cặm cụi khiến tôi thấy lòng lắng lại.
- Cơn mưa bất chợt làm lưng áo nông phu sẫm màu, nhưng anh vẫn cấy cho xong thửa ruộng.
- Trong ký ức quê nhà, bóng nông phu chậm rãi đi qua hoàng hôn, kéo theo cả mùa vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người làm ruộng, người nông dân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nông phu | Từ ngữ cổ, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, dùng để chỉ người làm nghề nông. Ví dụ: Anh ấy là một nông phu sống bằng ruộng lúa. |
| nông dân | Trung tính, phổ biến, hiện đại, dùng để chỉ người làm nghề nông nói chung. Ví dụ: Đời sống của người nông dân ngày càng được cải thiện. |
| địa chủ | Trung tính, lịch sử, chỉ người sở hữu ruộng đất và thường bóc lột sức lao động của người khác. Ví dụ: Gia đình anh ấy từng là tá điền cho một địa chủ giàu có. |
| điền chủ | Trung tính, lịch sử, chỉ người sở hữu ruộng đất, thường là với quy mô lớn. Ví dụ: Ông ta là một điền chủ lớn trong vùng, có hàng trăm mẫu ruộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nông dân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "nông dân".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nông dân" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về thời đại hoặc phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nông phu chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chăm chỉ, cần cù) hoặc động từ (làm, cày cấy).
