Công kênh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mang, đỡ người nào đó bằng cách để ngồi hoặc đứng trên vai.
Ví dụ:
Anh công kênh con trai để nó xem pháo hoa cho trọn vẹn.
Nghĩa: Mang, đỡ người nào đó bằng cách để ngồi hoặc đứng trên vai.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai công kênh em bé trên vai để em nhìn thấy đoàn diễu hành.
- Bố công kênh con qua vũng nước cho khỏi ướt giày.
- Bạn nam công kênh bạn nữ để bạn với được quả bóng mắc trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán giả reo vang khi bạn lớp trưởng được công kênh lên ăn mừng bàn thắng.
- Trong lễ hội làng, người ta công kênh người rước kiệu để mở đường.
- Bạn ấy thấp, nên cả nhóm công kênh lên để chụp bức ảnh kỷ yếu thật rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh công kênh con trai để nó xem pháo hoa cho trọn vẹn.
- Đồng đội công kênh thủ môn, nâng bổng niềm vui vừa thoát khỏi những tháng ngày bị nghi ngờ.
- Họ công kênh cụ già qua đoạn đường ngập, như một cách trả ơn đời bằng đôi vai còn khỏe.
- Giữa đám đông chen chúc, người cha công kênh con gái, giữ cho ánh mắt thơ ngây không bị lạc mất điều kỳ diệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mang, đỡ người nào đó bằng cách để ngồi hoặc đứng trên vai.
Từ trái nghĩa:
đặt xuống hạ xuống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công kênh | Khẩu ngữ, hình ảnh; thân mật, vui nhộn; sắc thái cụ thể, hành động rõ ràng Ví dụ: Anh công kênh con trai để nó xem pháo hoa cho trọn vẹn. |
| cõng | Trung tính, phổ thông; mức độ bao quát hơn nhưng đa số ngữ cảnh thay được Ví dụ: Anh cõng nó chạy quanh sân. |
| vác | Trung tính, thô mộc; thường dùng cho vật, nhưng trong nói đùa/vui có thể áp cho người trên vai Ví dụ: Nó vác thằng em trên vai đi quanh xóm. |
| đặt xuống | Trung tính, miêu tả hành động trái chiều kết thúc việc nâng trên vai Ví dụ: Anh đặt nó xuống đất sau khi đi một vòng. |
| hạ xuống | Trung tính, hơi trang trọng; nhấn động tác đưa từ vai về thấp Ví dụ: Họ hạ đứa bé xuống khỏi vai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống vui vẻ, lễ hội hoặc khi ăn mừng chiến thắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả cảnh tượng vui tươi, náo nhiệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui vẻ, phấn khích và thường mang tính chất thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ và đôi khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động vui chơi, lễ hội hoặc sự kiện thể thao.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nâng đỡ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nâng đỡ" ở chỗ "công kênh" thường mang tính chất vui vẻ, không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công kênh bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "bạn bè", "trẻ em") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng").
