Con lăn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật hình trụ hoặc hình tròn xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên mặt của vật khác.
Ví dụ: Con lăn giúp trải sơn nhanh và đều mặt tường.
Nghĩa: Vật hình trụ hoặc hình tròn xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên mặt của vật khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Em dùng con lăn để lăn sơn lên tường.
  • Bánh xe chạy nhờ con lăn quay trơn trên ray.
  • Mẹ lăn bột bằng con lăn để làm bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thợ sơn kéo con lăn một lượt là bức tường đổi màu ngay.
  • Nhờ các con lăn đỡ phía dưới, cánh cổng sắt trượt rất êm.
  • Con lăn trong máy in quay đều để kéo giấy đi thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Con lăn giúp trải sơn nhanh và đều mặt tường.
  • Những con lăn nhỏ trong băng chuyền chia sẻ tải, nên hàng hóa di chuyển nhẹ tênh.
  • Tôi thay con lăn mòn ở cửa cuốn, lập tức tiếng rít biến mất.
  • Trên bản vẽ, dãy con lăn là chi tiết nhỏ nhưng quyết định độ trơn tru của cả cơ cấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật, ít sử dụng trong văn phong nghệ thuật hay đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các thiết bị hoặc bộ phận có chức năng lăn hoặc xoay.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc chức năng cụ thể (ví dụ: con lăn thép, con lăn cao su).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác như "bánh xe" hoặc "trục".
  • Chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con lăn", "con lăn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "nhỏ", "lớn") hoặc động từ chỉ hành động (như "quay", "lăn").
bánh xe trục vòng bi ròng rọc bi quả cầu ống trụ tang