Con em
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người còn nhỏ tuổi, trong quan hệ với cha anh của mình (nói khái quát).
Ví dụ:
Xin mọi người giữ trật tự để con em nghỉ ngơi.
Nghĩa: Những người còn nhỏ tuổi, trong quan hệ với cha anh của mình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cha mẹ luôn dạy dỗ con em ngoan ngoãn, lễ phép.
- Trong lễ khai giảng, con em được ngồi hàng đầu để dễ theo dõi.
- Khu vui chơi này thiết kế an toàn cho con em trong xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường phối hợp với phụ huynh để bảo vệ con em trước nạn bạo lực học đường.
- Chúng ta gây quỹ mua sách, mong con em trong thôn có điều kiện học tốt hơn.
- Xã tổ chức lớp kỹ năng sống, giúp con em biết tự bảo vệ mình khi ra đường.
3
Người trưởng thành
- Xin mọi người giữ trật tự để con em nghỉ ngơi.
- Thế hệ hôm nay chăm chút cho con em không chỉ bằng cơm áo, mà bằng niềm tin vào tương lai.
- Ở mỗi ca trực, chúng tôi tự nhắc nhau: làm tốt việc này là giữ an toàn cho con em cả khu phố.
- Đầu tư cho giáo dục là cách chúng ta trả món nợ ân tình với con em của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những người còn nhỏ tuổi, trong quan hệ với cha anh của mình (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con em | trung tính, tập thể, hơi trang trọng, dùng trong diễn đạt khái quát xã hội/gia đình Ví dụ: Xin mọi người giữ trật tự để con em nghỉ ngơi. |
| thiếu niên | trung tính, nghiêng về lứa tuổi 13–18, văn bản hành chính/giáo dục Ví dụ: Nhà trường chăm lo giáo dục thiếu niên. |
| nhi đồng | trang trọng, lứa tuổi rất nhỏ (tiểu học), văn bản chính luận/khẩu hiệu Ví dụ: Bảo vệ quyền lợi nhi đồng. |
| trẻ em | trung tính, phổ thông, bao quát trẻ dưới tuổi trưởng thành Ví dụ: Chính sách y tế cho trẻ em. |
| người lớn | trung tính, đối lập theo độ tuổi, phổ thông Ví dụ: Khu vui chơi dành cho trẻ em, không dành cho người lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ em trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giáo dục, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự ngây thơ, trong sáng của trẻ nhỏ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi nói về trẻ em.
- Thường mang sắc thái trìu mến, quan tâm.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ gia đình hoặc cộng đồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về gia đình, giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trẻ em" khi không cần nhấn mạnh mối quan hệ.
- Khác biệt với "trẻ nhỏ" ở chỗ nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con em của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình (như "cha", "mẹ") hoặc các từ chỉ số lượng (như "nhiều", "ít").

Danh sách bình luận