Cóm róm

Nghĩa & Ví dụ
xem cúm rúm.
Ví dụ: Cô gái đứng chờ xe trong mưa, người cóm róm vì gió lùa.
Nghĩa: xem cúm rúm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé đứng ngoài gió, cóm róm ôm chặt chiếc áo khoác.
  • Con mèo ướt mưa, cóm róm nép dưới gầm bàn.
  • Em bé sợ tiếng sấm nên ngồi cóm róm sau lưng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước lớp học, bạn ấy cóm róm ôm cặp, nói năng lí nhí.
  • Trong cơn gió lạnh đầu mùa, những chiếc lá cóm róm áp vào nhau trên cành.
  • Bị thầy gọi bất ngờ, cậu học trò cóm róm bước lên bục, mắt tránh nhìn mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Cô gái đứng chờ xe trong mưa, người cóm róm vì gió lùa.
  • Qua khung cửa bệnh viện, anh thấy mẹ cóm róm trên ghế nhựa, mỏng như một nhánh khói.
  • Nỗi sợ cũ quay về, khiến anh tự thu mình, cóm róm giữa căn phòng đông đúc.
  • Đêm mùa đông, những phận người ngủ vỉa hè cóm róm trong chăn mỏng, nghe tiếng gió rít xuyên qua phố xá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái co ro, thu mình lại vì lạnh hoặc sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không thoải mái, thường là do lạnh hoặc sợ hãi.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái cơ thể co lại vì lạnh hoặc sợ hãi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác lạnh hoặc sợ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cúm rúm" nhưng "cóm róm" thường chỉ trạng thái vật lý hơn là tâm lý.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm từ miêu tả trạng thái, ví dụ: "trông cóm róm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ chỉ trạng thái, ví dụ: "ngồi cóm róm", "dáng cóm róm".
cúm rúm co ro co rúm co quắp rụt rè e dè sợ sệt run rẩy khép nép nép mình
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...