Cộc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đụng mạnh đầu vào vật cứng.
Ví dụ: Anh bước nhanh quá nên cộc đầu vào tủ.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Ngắn vì thiếu một đoạn; cụt (thường nói về quần áo hoặc bộ phận cơ thể động vật).
3.
tính từ
Như cục.
Nghĩa 1: Đụng mạnh đầu vào vật cứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy vội nên cộc đầu vào cạnh bàn.
  • Em cúi xuống nhặt bút rồi cộc trán vào ghế.
  • Bạn mèo nhảy lên cửa sổ và cộc đầu vào kính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vội qua cửa, tôi sơ ý cộc trán vào khung gỗ, đau điếng.
  • Trong lúc tranh bóng, cậu ấy lỡ cộc đầu vào cột khung thành.
  • Đang mải nhìn điện thoại, nó cộc đầu vào biển báo bên đường.
3
Người trưởng thành
  • Anh bước nhanh quá nên cộc đầu vào tủ.
  • Cú cộc bất ngờ khiến tôi choáng váng, nhớ ra rằng sự vội vàng luôn đắt giá.
  • Tiếng cộc khô trên thành giường làm buổi đêm bỗng tỉnh táo hẳn.
  • Sau cái cộc đau điếng, tôi học cách ngẩng nhìn đường mình đi.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Ngắn vì thiếu một đoạn; cụt (thường nói về quần áo hoặc bộ phận cơ thể động vật).
Nghĩa 3: Như cục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đụng mạnh đầu vào vật cứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cộc Diễn tả hành động va chạm mạnh, đột ngột, thường là vô ý, gây tiếng động. Ví dụ: Anh bước nhanh quá nên cộc đầu vào tủ.
đập Mạnh, đột ngột, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy đập đầu vào cửa khi vội vàng.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Ngắn vì thiếu một đoạn; cụt (thường nói về quần áo hoặc bộ phận cơ thể động vật).
Từ đồng nghĩa:
cụt
Từ Cách sử dụng
cộc Diễn tả trạng thái ngắn hơn bình thường do bị mất hoặc thiếu một phần, mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (khi nói về sự thiếu hụt). Ví dụ:
cụt Trung tính, thường dùng cho bộ phận cơ thể bị mất hoặc vật bị cắt ngắn. Ví dụ: Con chó có cái đuôi cụt ngủn.
Nghĩa 3: Như cục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cộc Diễn tả thái độ, lời nói thô lỗ, thiếu lịch sự, đột ngột và gắt gỏng. Ví dụ:
cục cằn Tiêu cực, chỉ thái độ và lời nói thô lỗ, thiếu kiên nhẫn. Ví dụ: Anh ta thường nói năng cục cằn với mọi người.
lịch sự Tích cực, chỉ thái độ, cử chỉ, lời nói đúng mực, có văn hóa. Ví dụ: Cô ấy luôn nói chuyện rất lịch sự và nhã nhặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đụng đầu vào vật cứng hoặc để chỉ quần áo ngắn, cụt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể hơi tiêu cực khi chỉ sự va chạm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Phong cách miêu tả, cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động đụng đầu hoặc khi nói về quần áo ngắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cục" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cộc" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cộc" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cộc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "cộc" có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "cộc" thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật cứng. Khi là tính từ, "cộc" có thể kết hợp với danh từ chỉ quần áo hoặc bộ phận cơ thể.
đụng va chạm húc cụng đánh ngắn cụt lủn