Cơ năng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Năng lượng cơ học, gồm động năng và thế năng.
Ví dụ:
Gió mạnh truyền cơ năng cho cánh quạt turbine.
2.
danh từ
Chức năng của một cơ quan ở sinh vật.
Ví dụ:
Tuyến giáp rối loạn sẽ làm thay đổi cơ năng chuyển hoá của cơ thể.
Nghĩa 1: Năng lượng cơ học, gồm động năng và thế năng.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng lăn nhanh có nhiều cơ năng hơn khi đứng yên.
- Khi kéo cái lò xo ra rồi thả, cơ năng làm nó bật lại.
- Nước trên cao chảy xuống, cơ năng giúp quay bánh xe nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị trí càng cao, thế năng càng lớn, nên hòn bi có cơ năng lớn trước khi lăn xuống rãnh.
- Cú đẩy mạnh biến cơ năng thành công làm chiếc xe trượt băng lao đi xa.
- Trong con lắc, cơ năng bảo toàn khi động năng đổi qua thế năng và ngược lại.
3
Người trưởng thành
- Gió mạnh truyền cơ năng cho cánh quạt turbine.
- Khi phanh xe, một phần cơ năng bị chuyển hóa thành nhiệt, nhắc chúng ta về cái giá của ma sát.
- Trong thiết kế cầu, tính toán cơ năng giúp dự đoán tải trọng động khi đoàn xe đi qua.
- Nhìn con lắc dao động đều, ta thấy cơ năng như một lời nhắc về sự chuyển hóa không ngừng giữa các dạng năng lượng.
Nghĩa 2: Chức năng của một cơ quan ở sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
- Tim có cơ năng bơm máu đi khắp cơ thể.
- Phổi có cơ năng giúp chúng ta thở.
- Dạ dày có cơ năng tiêu hoá thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gan đảm nhiệm cơ năng lọc và chuyển hoá, nên cần được bảo vệ khỏi chất độc.
- Các nếp gấp ở ruột non làm tăng bề mặt hấp thu, hỗ trợ cơ năng tiêu hoá hiệu quả hơn.
- Mất ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng cơ năng của hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ bệnh.
3
Người trưởng thành
- Tuyến giáp rối loạn sẽ làm thay đổi cơ năng chuyển hoá của cơ thể.
- Sau ca phẫu thuật, bác sĩ theo dõi cơ năng thận để điều chỉnh liều thuốc an toàn.
- Thói quen vận động điều độ góp phần duy trì cơ năng tim mạch ổn định theo thời gian.
- Khi tuổi tăng, cơ năng của nhiều cơ quan suy giảm âm thầm, nhắc ta trân trọng từng nhịp thở và giấc ngủ yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Năng lượng cơ học, gồm động năng và thế năng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ năng | khoa học, trang trọng, trung tính, nghĩa hẹp chuyên môn Ví dụ: Gió mạnh truyền cơ năng cho cánh quạt turbine. |
| nhiệt năng | khoa học, đối lập theo dạng năng lượng trong nhiều bối cảnh chuyển hoá Ví dụ: Ma sát biến cơ năng thành nhiệt năng. |
Nghĩa 2: Chức năng của một cơ quan ở sinh vật.
Từ đồng nghĩa:
chức năng tác năng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ năng | khoa học, sinh học-sinh lý, trang trọng, trung tính Ví dụ: Tuyến giáp rối loạn sẽ làm thay đổi cơ năng chuyển hoá của cơ thể. |
| chức năng | trang trọng, khái quát, dùng thay trực tiếp trong đa số ngữ cảnh chuyên môn Ví dụ: Cơ năng của tim (chức năng của tim) bị suy giảm. |
| tác năng | hàn lâm, văn phong y học cổ, nghĩa tương đương Ví dụ: Rối loạn tác năng gan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình vật lý và sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất khoa học, trung tính và khách quan.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về năng lượng trong vật lý hoặc chức năng sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ năng lượng khác như "năng lượng" hay "công năng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp giữa vật lý và sinh học.
- Đảm bảo hiểu rõ khái niệm trước khi sử dụng trong văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ năng của máy", "cơ năng sinh học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "tăng cơ năng", "cơ năng của hệ thống".
