Thế năng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năng lượng do vị trí tương đối hoặc cấu trúc mà có, chứ không phải do chuyển động, thí dụ như ở một lò xo bị ép.
Ví dụ:
Thế năng là phần năng lượng gắn với vị trí hoặc cấu trúc, không do chuyển động tạo ra.
Nghĩa: Năng lượng do vị trí tương đối hoặc cấu trúc mà có, chứ không phải do chuyển động, thí dụ như ở một lò xo bị ép.
1
Học sinh tiểu học
- Cục tẩy đặt cao trên kệ có thế năng vì có thể rơi xuống.
- Lò xo bị nén lại đang giữ thế năng như một chiếc lò xo đồ chơi sẵn sàng bật ra.
- Giọt nước đọng trên lá ở cao có thế năng trước khi rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hòn đá nằm trên mép dốc tích trữ thế năng, chỉ cần lệch nhẹ là trượt xuống.
- Chiếc cung đã giương căng chứa thế năng đàn hồi, mũi tên chỉ chờ được thả.
- Bình nước đặt trên tầng cao có thế năng trọng trường lớn hơn bình để dưới sân.
3
Người trưởng thành
- Thế năng là phần năng lượng gắn với vị trí hoặc cấu trúc, không do chuyển động tạo ra.
- Trong nền kinh tế, những nguồn lực bị ‘nén lại’ giống như thế năng: chỉ cần một cú hích là bung sức sản xuất.
- Trên vách núi, khối băng treo lơ lửng tích đọng thế năng, im lìm mà tiềm tàng sức phá hủy.
- Trong một mối quan hệ căng kéo, cảm xúc bị dồn nén cũng như thế năng đàn hồi: càng giữ lâu, khi buông ra càng mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năng lượng do vị trí tương đối hoặc cấu trúc mà có, chứ không phải do chuyển động, thí dụ như ở một lò xo bị ép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thế năng | thuật ngữ khoa học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Thế năng là phần năng lượng gắn với vị trí hoặc cấu trúc, không do chuyển động tạo ra. |
| động năng | thuật ngữ đối ứng trực tiếp; trang trọng, trung tính Ví dụ: Tại điểm thấp nhất, thế năng giảm còn động năng tăng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, kỹ thuật cơ khí và các ngành liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học, chính xác và khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm vật lý liên quan đến năng lượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có nền tảng khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ vật lý khác như "động năng", "công", "lực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "động năng" nếu không hiểu rõ khái niệm.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến vật lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế năng của lò xo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tính toán, đo lường), tính từ (cao, thấp), và các cụm danh từ khác.
