Chuyển giao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao lại cho người khác nhận.
Ví dụ: Kế toán chuyển giao hồ sơ cho phòng nhân sự.
Nghĩa: Giao lại cho người khác nhận.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chuyển giao bức thư cho chú bảo vệ.
  • Mẹ chuyển giao chìa khóa cho bác hàng xóm giữ hộ.
  • Thủ thư chuyển giao cuốn sách cho bạn mượn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng chuyển giao tiền quyên góp cho cô giáo chủ nhiệm.
  • Bác nông dân chuyển giao rổ rau cho người mua ở chợ.
  • Bạn ấy chuyển giao quyền quản lý nhóm lớp cho lớp phó khi đi vắng.
3
Người trưởng thành
  • Kế toán chuyển giao hồ sơ cho phòng nhân sự.
  • Sau buổi họp, anh chuyển giao nhiệm vụ cho người kế nhiệm, nhẹ cả vai.
  • Chị ký biên bản rồi chuyển giao tài sản theo đúng thủ tục, mọi thứ minh bạch.
  • Khi chuyển giao quyền quản trị dự án, điều quan trọng nhất là bàn giao kiến thức chứ không chỉ giấy tờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giao lại cho người khác nhận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiếp nhận thu hồi giữ lại
Từ Cách sử dụng
chuyển giao trung tính, hành chính–pháp lý; sắc thái trang trọng, không cảm xúc Ví dụ: Kế toán chuyển giao hồ sơ cho phòng nhân sự.
bàn giao trang trọng, thủ tục; mạnh hơn về tính quy chuẩn Ví dụ: Bàn giao hồ sơ cho phòng lưu trữ.
trao trung tính, phổ thông; nhẹ hơn, rộng dụng Ví dụ: Trao quyền quản lý cho phó giám đốc.
giao trung tính, phổ thông; mức độ khái quát Ví dụ: Giao tài sản cho bên B theo hợp đồng.
tiếp nhận trang trọng, thủ tục; động tác đối ứng nhận về Ví dụ: Bên B tiếp nhận thiết bị từ bên A.
thu hồi hành chính, quyết liệt; lấy lại thứ đã giao Ví dụ: Thu hồi giấy phép đã cấp cho doanh nghiệp.
giữ lại khẩu ngữ–trung tính; ngăn không giao đi Ví dụ: Giữ lại hồ sơ, chưa chuyển cho đối tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, quản lý, công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc giao lại quyền sở hữu, trách nhiệm hoặc thông tin một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "giao lại" hoặc "trao lại".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được chuyển giao như "quyền lực", "công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyển nhượng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
  • Chú ý đến đối tượng và mục đích chuyển giao để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển giao tài sản", "chuyển giao công nghệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài sản, công nghệ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...