Chuyển động tịnh tiến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuyển động của vật rắn trong đó mỗi đường thẳng nối hai điểm bất kì của vật luôn luôn song song với chính nó.
Ví dụ: Chiếc ngăn kéo kéo thẳng ra vào là chuyển động tịnh tiến.
Nghĩa: Chuyển động của vật rắn trong đó mỗi đường thẳng nối hai điểm bất kì của vật luôn luôn song song với chính nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái hộp trượt thẳng trên bàn, đó là chuyển động tịnh tiến.
  • Chiếc xe đồ chơi lăn thẳng trên sàn, không xoay, là chuyển động tịnh tiến.
  • Thước kẻ đẩy đi ngang, giữ thẳng, chính là chuyển động tịnh tiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàu trượt thẳng qua hầm, không quay quanh trục, biểu hiện chuyển động tịnh tiến.
  • Cánh cửa kính trượt trên ray theo một hướng, giữ các cạnh song song, là chuyển động tịnh tiến.
  • Robot di chuyển cả thân theo một đường thẳng, như được kéo bằng dây, tạo chuyển động tịnh tiến.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ngăn kéo kéo thẳng ra vào là chuyển động tịnh tiến.
  • Khi bệ thang máy trượt đều theo trục dẫn hướng, mọi điểm trên bệ giữ quan hệ song song, đó là chuyển động tịnh tiến.
  • Trong thí nghiệm cơ học, tấm trượt chuyển toàn thân theo phương xác định, không kèm quay, thể hiện chuyển động tịnh tiến.
  • Ở tầm thiết kế, ưu tiên chuyển động tịnh tiến giúp truyền lực trực diện, giảm sai lệch do xoắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và giáo trình vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý và cơ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng vật lý liên quan đến chuyển động của vật rắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong vật lý để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại chuyển động khác như chuyển động quay.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các bài viết khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyển động tịnh tiến của xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "thực hiện", "quan sát"; có thể đi kèm với tính từ chỉ mức độ như "nhanh", "chậm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...