Chục
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số gộp chung mười đơn vị làm một.
Ví dụ:
Anh đặt một chục chai nước cho buổi họp.
2.
danh từ
Số gộp chung mười đơn vị làm một, nhưng lại có chẩu thêm một số đơn vị (hai, bốn, sáu hoặc tám), dùng trong việc mua bán lẻ một số nông phẩm.
Ví dụ:
Anh đặt một chục chai nước cho buổi họp.
Nghĩa 1: Số gộp chung mười đơn vị làm một.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát cho mỗi nhóm một chục bút màu.
- Bà bán chuối nói một chục là mười hai quả.
- Em nhặt được một chục lá vàng ở sân trường.
- Ở chợ quê, một chục trứng vịt thường tính mười chục cộng thêm hai quả.
- Mẹ mua cho anh một chục bánh bao nóng.
- Cô bán quýt buộc một chục mà lại thêm hai trái cho vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan làm xong một chục bài tập rồi mới nghỉ.
- Mẹ dặn: ở chợ này, một chục cam tính mười hai, đừng mặc cả lẫn lộn.
- Thầy yêu cầu chuẩn bị khoảng một chục tờ giấy A4 cho buổi thí nghiệm.
- Chị hàng rau gói một chục đậu bắp, nhưng khuyến mãi thêm hai trái theo lệ chợ.
- Tổ trực nhật gom được chừng một chục chai nhựa để tái chế.
- Bạn tớ bảo một chục mía ở quê cậu là mười hai khúc, nghe vừa lạ vừa dễ thương.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt một chục chai nước cho buổi họp.
- Ở sạp quen, một chục chuối tính mười hai trái theo lệ chợ.
- Chạy xong chừng một chục vòng, tôi mới thấy người nóng lên và đầu óc tỉnh táo hơn.
- Thói quen bán một chục có lẻ hai quả là một ký ức nông thôn khó phai, như cách người bán giữ khách.
- Cô ấy lưu lại một chục bản thảo, mỗi bản sửa một lỗi riêng, như cách tự trò chuyện với chính mình.
- Chợ sớm rộn ràng: một chục quýt thành mười hai múi nắng trên mâm, người mua cười nhẹ vì được thêm.
- Trong ví còn đúng một chục nghìn lẻ, đủ trả vé xe buýt và một ổ bánh mì.
- Nghe cô bán hàng nói 'chục có lẻ', tôi nhớ mẹ dạy: mua nông sản cứ hỏi rõ chục mười hay chục mười hai.
Nghĩa 2: Số gộp chung mười đơn vị làm một, nhưng lại có chẩu thêm một số đơn vị (hai, bốn, sáu hoặc tám), dùng trong việc mua bán lẻ một số nông phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát cho mỗi nhóm một chục bút màu.
- Bà bán chuối nói một chục là mười hai quả.
- Em nhặt được một chục lá vàng ở sân trường.
- Ở chợ quê, một chục trứng vịt thường tính mười chục cộng thêm hai quả.
- Mẹ mua cho anh một chục bánh bao nóng.
- Cô bán quýt buộc một chục mà lại thêm hai trái cho vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan làm xong một chục bài tập rồi mới nghỉ.
- Mẹ dặn: ở chợ này, một chục cam tính mười hai, đừng mặc cả lẫn lộn.
- Thầy yêu cầu chuẩn bị khoảng một chục tờ giấy A4 cho buổi thí nghiệm.
- Chị hàng rau gói một chục đậu bắp, nhưng khuyến mãi thêm hai trái theo lệ chợ.
- Tổ trực nhật gom được chừng một chục chai nhựa để tái chế.
- Bạn tớ bảo một chục mía ở quê cậu là mười hai khúc, nghe vừa lạ vừa dễ thương.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt một chục chai nước cho buổi họp.
- Ở sạp quen, một chục chuối tính mười hai trái theo lệ chợ.
- Chạy xong chừng một chục vòng, tôi mới thấy người nóng lên và đầu óc tỉnh táo hơn.
- Thói quen bán một chục có lẻ hai quả là một ký ức nông thôn khó phai, như cách người bán giữ khách.
- Cô ấy lưu lại một chục bản thảo, mỗi bản sửa một lỗi riêng, như cách tự trò chuyện với chính mình.
- Chợ sớm rộn ràng: một chục quýt thành mười hai múi nắng trên mâm, người mua cười nhẹ vì được thêm.
- Trong ví còn đúng một chục nghìn lẻ, đủ trả vé xe buýt và một ổ bánh mì.
- Nghe cô bán hàng nói 'chục có lẻ', tôi nhớ mẹ dạy: mua nông sản cứ hỏi rõ chục mười hay chục mười hai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về số lượng hàng hóa, đặc biệt trong mua bán lẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng số cụ thể hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về số lượng hàng hóa nhỏ, dễ hiểu trong bối cảnh mua bán.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh không cần sự chính xác tuyệt đối về số lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với số lượng chính xác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "mười" ở chỗ có thể bao gồm thêm một vài đơn vị.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc số từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chục trứng", "hai chục quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với số từ (một, hai, ba...) và danh từ chỉ đơn vị (trứng, quả, cái...).
