Chủ nghĩa nhân đạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ thống quan điểm coi trọng nhân phẩm, thương yêu con người, coi trọng quyền của con người được phát triển tự do, coi lợi ích của con người là tiêu chuẩn đánh giá các quan hệ xã hội.
Ví dụ:
Chính sách ấy nhấn mạnh chủ nghĩa nhân đạo và đề cao quyền con người.
Nghĩa: Hệ thống quan điểm coi trọng nhân phẩm, thương yêu con người, coi trọng quyền của con người được phát triển tự do, coi lợi ích của con người là tiêu chuẩn đánh giá các quan hệ xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô dạy chúng em sống theo chủ nghĩa nhân đạo: biết yêu thương và tôn trọng mọi người.
- Cuốn truyện ca ngợi chủ nghĩa nhân đạo khi nhân vật luôn giúp đỡ bạn bè gặp khó khăn.
- Nhà trường tổ chức quyên góp, thể hiện chủ nghĩa nhân đạo đối với người gặp nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim thấm đẫm chủ nghĩa nhân đạo khi đặt phẩm giá con người lên trước thành tích.
- Trong bài văn, bạn Lan phân tích chủ nghĩa nhân đạo qua chi tiết nhân vật được cứu khỏi bất công.
- Cuộc tranh luận ở lớp xoay quanh cách áp dụng chủ nghĩa nhân đạo vào những quy tắc trong trường.
3
Người trưởng thành
- Chính sách ấy nhấn mạnh chủ nghĩa nhân đạo và đề cao quyền con người.
- Văn học chỉ thật sự có sức sống khi giữ được mạch chủ nghĩa nhân đạo trong từng số phận bé nhỏ.
- Giữa những con số lạnh lùng, chủ nghĩa nhân đạo nhắc ta đừng quên gương mặt của từng người.
- Anh chọn nghề y vì tin rằng chủ nghĩa nhân đạo không chỉ là khẩu hiệu, mà là việc làm mỗi ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc bài báo về các vấn đề xã hội và nhân quyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để thể hiện tư tưởng hoặc chủ đề của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như triết học, xã hội học, và nhân quyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến con người và nhân quyền.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nhân quyền và đạo đức xã hội.
- Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến các vấn đề xã hội.
- Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc và có tính học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "nhân đạo" hoặc "nhân văn".
- Khác biệt với "nhân đạo" ở chỗ "chủ nghĩa nhân đạo" mang tính hệ thống và lý thuyết hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa nhân đạo hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao cả"), động từ (như "thúc đẩy"), hoặc các cụm từ chỉ quan điểm (như "theo chủ nghĩa nhân đạo").

Danh sách bình luận