Nhân văn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về văn hoá của loài người.
Ví dụ:
Di sản ấy giàu giá trị nhân văn của cộng đồng.
Nghĩa: Thuộc về văn hoá của loài người.
1
Học sinh tiểu học
- Những câu chuyện cổ tích là kho tàng giá trị nhân văn của bao thế hệ.
- Lễ hội là nét đẹp nhân văn mà làng em gìn giữ hằng năm.
- Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật mang dấu ấn nhân văn của dân tộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim tái hiện chiến tranh nhưng vẫn tỏa ra tinh thần nhân văn của con người yêu hòa bình.
- Áo dài không chỉ đẹp, mà còn là biểu tượng nhân văn trong đời sống Việt.
- Những di tích ở cố đô chứa đựng lớp lớp giá trị nhân văn, nối liền quá khứ với hiện tại.
3
Người trưởng thành
- Di sản ấy giàu giá trị nhân văn của cộng đồng.
- Trong tiếng hát quan họ, tôi nghe thấy mạch nguồn nhân văn chảy qua từng câu luyến láy.
- Những bộ luật bảo vệ di sản không chỉ quản lý tài sản, mà còn gìn giữ nền tảng nhân văn của xã hội.
- Khi kiến trúc biết tôn trọng con người và cảnh quan, nó chạm tới chiều sâu nhân văn của văn hoá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo chí liên quan đến văn hóa, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm có giá trị văn hóa, nhân bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành nghiên cứu văn hóa, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong văn viết, ít xuất hiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến văn hóa, giá trị con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghiên cứu, phân tích văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách con người như "nhân ái".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: giá trị nhân văn, văn hóa nhân văn) và động từ (ví dụ: là nhân văn).
