Chớp chới

Nghĩa & Ví dụ
chấp chới.
Ví dụ: Ngọn đèn hành lang chớp chới, lúc sáng lúc mờ.
Nghĩa: chấp chới.
1
Học sinh tiểu học
  • Đàn bướm chớp chới trên vườn hoa.
  • Lá cờ chấp chới trong gió chiều.
  • Bóng con diều chớp chới trên nền mây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh đom đóm chớp chới ở mé rừng, như những vì sao lạc xuống cỏ.
  • Trên sông, chiếc thuyền con chấp chới giữa những gợn sóng lăn tăn.
  • Tiếng cười của lũ bạn như chớp chới rồi tan, để lại khoảng sân chiều lặng đi.
3
Người trưởng thành
  • Ngọn đèn hành lang chớp chới, lúc sáng lúc mờ.
  • Trong trí nhớ, dáng ai chấp chới như cánh chim lạc giữa chiều muộn.
  • Hy vọng chớp chới trên mắt người bệnh khi nghe tin có thuốc mới.
  • Những dự định tuổi trẻ chấp chới một thời, rồi chọn bến nào để neo?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định, lơ lửng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh sinh động.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác không ổn định.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chớp chới" do phát âm gần giống.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước động từ chính khi làm trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm từ động từ, ví dụ: "cánh chim chấp chới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (cánh chim, lá cờ) hoặc động từ (bay, đung đưa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...