Chơi trội
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố tỏ ra hơn hẳn những người xung quanh trong cách cư xử, trong sinh hoạt.
Ví dụ:
Anh ta chọn bộ vest đỏ chói để chơi trội giữa buổi tiệc.
Nghĩa: Cố tỏ ra hơn hẳn những người xung quanh trong cách cư xử, trong sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mua đôi giày phát sáng để chơi trội với cả lớp.
- Trong buổi sinh nhật, cậu bé hát thật to như muốn chơi trội trước bạn bè.
- Bạn Lan mặc váy lấp lánh đi dự lễ chào cờ để chơi trội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dán đèn lên xe đạp, đi qua sân trường lấp lánh như đang chơi trội.
- Trong nhóm, có người nói chuyện thật ồn chỉ để chơi trội và gây chú ý.
- Cô bạn chọn kiểu tóc nổi bần bật, rõ là muốn chơi trội giữa đám đông.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chọn bộ vest đỏ chói để chơi trội giữa buổi tiệc.
- Trong cuộc họp, cô ấy nói vòng vo rồi nêu ý tưởng cũ, chỉ khác mỗi cách trình bày chơi trội.
- Người quen tôi thích check-in nơi sang chảnh, như một thói quen chơi trội hơn là tận hưởng.
- Có lúc chơi trội giúp ta được chú ý, nhưng chú ý không phải lúc nào cũng là tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố tỏ ra hơn hẳn những người xung quanh trong cách cư xử, trong sinh hoạt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chơi trội | khẩu ngữ, sắc thái chê bai, mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Anh ta chọn bộ vest đỏ chói để chơi trội giữa buổi tiệc. |
| khoe mẽ | khẩu ngữ, chê bai, mức độ vừa Ví dụ: Anh ta lúc nào cũng khoe mẽ trước đồng nghiệp. |
| làm màu | khẩu ngữ, mỉa mai, mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy hay làm màu mỗi lần đi dự tiệc. |
| làm dáng | khẩu ngữ/văn nói, chê nhẹ, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Cậu ấy cứ đứng làm dáng giữa đám đông. |
| phô trương | trung tính→chê nhẹ, trang trọng hơn, mức độ vừa Ví dụ: Họ phô trương sự giàu có trong buổi tiệc. |
| khoe khoang | chê bai rõ, mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Anh ta khoe khoang về tài sản mới mua. |
| khiêm tốn | trung tính, khen, mức độ rõ Ví dụ: Cô ấy rất khiêm tốn dù đạt nhiều thành tích. |
| giản dị | trung tính, khen, mức độ vừa Ví dụ: Anh sống giản dị, không thích phô trương. |
| kín đáo | trung tính, khen, mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy kín đáo, tránh gây chú ý nơi đông người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành vi của ai đó muốn nổi bật hơn người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc mỉa mai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc nhận xét về hành vi muốn nổi bật một cách không cần thiết.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là khen ngợi nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nổi bật" ở chỗ "chơi trội" thường mang ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chơi trội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy chơi trội".

Danh sách bình luận