Chó chết

Nghĩa & Ví dụ
Tiếng rủa.
Ví dụ: Anh ta tức giận, buột miệng rủa thô tục, làm không khí sặc mùi hằn học.
Nghĩa: Tiếng rủa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bực mình buột miệng rủa “đồ chó chết”, cô giáo liền nhắc không được nói bậy.
  • Nghe anh trai nói câu chửi thô tục ấy, em khó chịu và bảo anh xin lỗi.
  • Mẹ giải thích rằng những lời rủa như thế làm người khác buồn và không nên dùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa thua trận, cậu ta cáu kỉnh buông lời “đồ chó chết”, khiến cả đội im lặng ngượng ngùng.
  • Trên mạng, vài bạn dùng câu chửi thô tục ấy, và ngay lập tức bị nhắc nhở về văn hóa tranh luận.
  • Bạn Lan viết nhật ký rằng mình ghét kiểu rủa xả ấy vì nó làm cuộc nói chuyện trở nên nặng nề.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tức giận, buột miệng rủa thô tục, làm không khí sặc mùi hằn học.
  • Giữa phố đông, một câu rủa bật ra như mũi gai, đâm thủng mọi phép lịch sự còn sót lại.
  • Ở bàn nhậu, có người quen miệng chửi thề, cái thói rẻ tiếng rẻ lời nghe mà nhức óc.
  • Tôi từng nóng nảy nói câu ấy, rồi tự thấy xấu hổ vì để lời rủa lấn át lý trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng rủa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chó chết Diễn tả sự tức giận, khinh bỉ tột độ, mang tính xúc phạm nặng nề, thô tục. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta tức giận, buột miệng rủa thô tục, làm không khí sặc mùi hằn học.
chết tiệt Mạnh, thô tục, biểu lộ sự tức giận, bực bội. Ví dụ: Chết tiệt! Lại trễ hẹn rồi.
khốn nạn Mạnh, thô tục, biểu lộ sự căm ghét, khinh bỉ, thường dùng để rủa người hoặc tình huống. Ví dụ: Đồ khốn nạn! Sao mày dám làm thế?
mẹ kiếp Cực mạnh, thô tục, biểu lộ sự tức giận tột độ, bất mãn. Ví dụ: Mẹ kiếp! Sao lại hỏng vào lúc này chứ?
đồ chó Mạnh, thô tục, dùng để lăng mạ, sỉ nhục người khác. Ví dụ: Mày là đồ chó!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ sự bực tức, khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bực tức, khinh miệt hoặc coi thường.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người quen.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
  • Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.
  • Nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường được sử dụng như một tiếng rủa, không có chức năng ngữ pháp rõ ràng trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, kết hợp giữa danh từ "chó" và tính từ "chết".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện độc lập, không nằm trong cấu trúc câu chuẩn mực, có thể đứng một mình như một câu cảm thán.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Không kết hợp với các từ loại khác trong ngữ cảnh thông thường, chủ yếu được sử dụng như một biểu hiện cảm xúc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...