Rủa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng lời độc địa cầu cho người mình căm ghét gặp những điều không lành.
Ví dụ:
Ông ta nổi nóng, thẳng tay rủa kẻ đã lừa mình.
Nghĩa: Dùng lời độc địa cầu cho người mình căm ghét gặp những điều không lành.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé tức giận, đứng ngoài cổng rủa bạn kia gặp xui xẻo.
- Cậu bé bực mình, lầm bầm rủa kẻ đã phá hỏng chiếc diều của mình.
- Bà phù thủy trong truyện rủa nàng công chúa sẽ gặp điều không hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc giận, cậu ta buông lời rủa người đã nói xấu mình, rồi lại ân hận.
- Cô gái đứng dưới mưa, rủa kẻ phản bội để trút nỗi ấm ức trong lòng.
- Nhân vật phản diện rủa cả làng, như muốn gieo rắc nỗi sợ và oán hận.
3
Người trưởng thành
- Ông ta nổi nóng, thẳng tay rủa kẻ đã lừa mình.
- Chén rượu chát môi, nàng rủa tên bạc tình bằng những lời nhọn như gai.
- Người mẹ im lặng, không rủa ai, vì biết lời rủa chỉ kéo thêm tai ương.
- Cơn giận qua rồi, anh chợt sợ những câu mình từng rủa, như sợ chính cái bóng của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng lời độc địa cầu cho người mình căm ghét gặp những điều không lành.
Từ đồng nghĩa:
nguyền rủa trù ẻo
Từ trái nghĩa:
chúc phúc ban phước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rủa | Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự căm ghét sâu sắc và mong muốn điều xấu xảy ra. Ví dụ: Ông ta nổi nóng, thẳng tay rủa kẻ đã lừa mình. |
| nguyền rủa | Mạnh, tiêu cực, trang trọng hơn "rủa", thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự căm ghét sâu sắc. Ví dụ: Hắn nguyền rủa kẻ đã phản bội mình. |
| trù ẻo | Mạnh, tiêu cực, mang sắc thái mê tín, ác ý, thường ngầm hiểu là dùng lời lẽ hoặc hành động bí mật để gây hại. Ví dụ: Mụ phù thủy trù ẻo dân làng không có mùa màng bội thu. |
| chúc phúc | Tích cực, trang trọng hoặc thân mật, thể hiện sự yêu mến, mong muốn điều tốt đẹp, may mắn đến với người khác. Ví dụ: Cha mẹ chúc phúc cho con cái trước khi đi xa. |
| ban phước | Tích cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi người có địa vị cao hơn ban điều tốt lành cho người dưới. Ví dụ: Vị thần ban phước lành cho những người có lòng thiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ sự bực tức, giận dữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, giận dữ hoặc căm ghét.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự giận dữ hoặc căm ghét mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không nên dùng trong môi trường công cộng hoặc chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.
- Khác biệt với "chửi" ở chỗ "rủa" thường mang ý cầu mong điều xấu xảy ra.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rủa ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "rủa hắn", "rủa kẻ thù".
