Chúc phúc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chúc thần thánh ban cho phúc lành, theo quan niệm tôn giáo.
Ví dụ : Cha xứ giơ tay chúc phúc cho đôi tân hôn.
Nghĩa: Chúc thần thánh ban cho phúc lành, theo quan niệm tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đặt tay lên ngực và chúc phúc cho bạn trước giờ thi.
  • Ở chùa, bé khoanh tay chúc phúc cho ông bà được mạnh khỏe.
  • Trong lễ, em thắp hương và khẽ chúc phúc cho cả nhà bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước bàn thờ gia tiên, mình lặng lẽ chúc phúc để mẹ sớm bình phục.
  • Trong đám cưới ở nhà thờ, mọi người cùng chúc phúc, mong đôi bạn sống hạnh phúc.
  • Bạn ấy bảo sẽ chúc phúc mỗi tối, gửi niềm tin vào điều lành đến người thân.
3
Người trưởng thành
  • Cha xứ giơ tay chúc phúc cho đôi tân hôn.
  • Từ cửa đền, bà cụ khấn thầm, chúc phúc cho con cháu đi xa được che chở.
  • Anh đứng trước tượng Phật, chúc phúc cho người cũ, lòng nhẹ như tháo nút buộc.
  • Giữa giông gió cuộc đời, ta vẫn chúc phúc cho nhau, như thắp một ngọn đèn trong đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chúc thần thánh ban cho phúc lành, theo quan niệm tôn giáo.
Từ đồng nghĩa:
ban phúc chúc lành
Từ trái nghĩa:
nguyền rủa truỷ lời
Từ Cách sử dụng
chúc phúc trang trọng, sắc thái tôn giáo, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Cha xứ giơ tay chúc phúc cho đôi tân hôn.
ban phúc trang trọng, tôn giáo; mức độ tương đương Ví dụ: Linh mục ban phúc cho đôi tân hôn.
chúc lành trang trọng/thiêng liêng; nhẹ hơn một chút, dùng rộng trong nghi lễ Kitô giáo Ví dụ: Cha xứ chúc lành cho giáo dân.
nguyền rủa mạnh, cảm xúc tiêu cực, tôn giáo/miêu tả; trái nghĩa điển hình Ví dụ: Kẻ ác bị mọi người nguyền rủa.
truỷ lời văn chương/cổ; mạnh, sắc thái tôn giáo Ví dụ: Lời ông lão như truỷ lời kẻ phản trắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc nghi lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, linh thiêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản tôn giáo hoặc nghiên cứu về tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và linh thiêng.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các dịp lễ tôn giáo hoặc khi muốn thể hiện sự trang trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chúc mừng" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúc phúc cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "chúc phúc cho bạn".
chúc mừng cầu phúc ban phước phúc phước may mắn an lành bình an thịnh vượng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt