Chính quy
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có quy củ và thống nhất về mặt tổ chức, biên chế, trang bị, huấn luyện, tác chiến, sinh hoạt của quân đội.
Ví dụ:
Sư đoàn này là lực lượng chính quy của quân đội.
2.
tính từ
Có quy chế chính thức.
Ví dụ:
Tôi học hệ chính quy tại một trường công lập.
Nghĩa 1: Có quy củ và thống nhất về mặt tổ chức, biên chế, trang bị, huấn luyện, tác chiến, sinh hoạt của quân đội.
1
Học sinh tiểu học
- Đội quân này được huấn luyện chính quy, đi đều và ngay ngắn.
- Chú bộ đội mặc quân phục chính quy, đeo mũ ngay ngắn.
- Đơn vị chính quy có kỷ luật nghiêm, ai cũng làm đúng nhiệm vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lữ đoàn chính quy hành quân theo đội hình chặt chẽ, không ai rời vị trí.
- Quân đội chính quy được trang bị đồng bộ nên tác chiến nhịp nhàng.
- Trong đơn vị chính quy, kỷ luật là sợi dây giữ mọi người vào nếp.
3
Người trưởng thành
- Sư đoàn này là lực lượng chính quy của quân đội.
- Nhìn đội hình và tác phong, ta nhận ra ngay một đơn vị chính quy chứ không phải lực lượng tự phát.
- Trang bị đồng bộ giúp bộ đội chính quy duy trì nhịp tác chiến ổn định trong mọi điều kiện.
- Một quân đội chính quy không chỉ mạnh ở vũ khí mà còn ở kỷ luật và nếp sống doanh trại.
Nghĩa 2: Có quy chế chính thức.
1
Học sinh tiểu học
- Trường này đào tạo hệ chính quy, học sinh đi học hằng ngày.
- Em theo lớp chính quy nên có thời khóa biểu rõ ràng.
- Bằng cấp chính quy được nhà trường công nhận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chương trình chính quy đòi hỏi học đủ tín chỉ và thực hành theo quy định.
- Khóa học chính quy có giờ lên lớp đều đặn, thi cử nghiêm túc.
- Văn bằng chính quy thường được ưu tiên khi xin việc.
3
Người trưởng thành
- Tôi học hệ chính quy tại một trường công lập.
- Quy trình tuyển sinh chính quy giúp đảm bảo minh bạch và chất lượng đầu vào.
- Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được ký theo thủ tục chính quy của cơ quan.
- Đi con đường chính quy thường chậm hơn đôi chút, nhưng bền vững và ít rủi ro.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có quy củ và thống nhất về mặt tổ chức, biên chế, trang bị, huấn luyện, tác chiến, sinh hoạt của quân đội.
Nghĩa 2: Có quy chế chính thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chính quy | (Trung tính, trang trọng) Diễn tả sự tuân thủ các quy định, có tính pháp lý và được công nhận. Ví dụ: Tôi học hệ chính quy tại một trường công lập. |
| chính thức | (Trung tính, trang trọng) Diễn tả sự hợp pháp, được công nhận theo quy định. Ví dụ: Đây là văn bản chính thức của Bộ. |
| tự phát | (Trung tính) Diễn tả sự hình thành hoặc hoạt động một cách tự nhiên, không có kế hoạch hay quy chế định sẵn. Ví dụ: Các phong trào tự phát thường khó kiểm soát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tổ chức, đơn vị có quy chế chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các tổ chức có cấu trúc rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính tổ chức và quy củ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không cần nhấn mạnh tính quy củ.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức, đơn vị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính chất tương tự như "chính thức".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quân đội chính quy", "lực lượng chính quy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ như "quân đội", "lực lượng"; ít khi kết hợp với phó từ.
