Hợp lệ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng với thể thức quy định.
Ví dụ: Hợp đồng chỉ hợp lệ khi có chữ ký của cả hai bên.
Nghĩa: Đúng với thể thức quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Thẻ học sinh còn thời hạn nên vẫn hợp lệ.
  • Phiếu bé điền đủ tên và lớp, vì thế hợp lệ.
  • Vé vào cổng có dấu đỏ thì mới hợp lệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài nộp đúng mẫu và đúng hạn mới được coi là hợp lệ.
  • Lời xin phép có chữ ký phụ huynh mới hợp lệ trước giáo viên chủ nhiệm.
  • Phiếu bầu thiếu dấu xác nhận thì không hợp lệ, phải làm lại.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng chỉ hợp lệ khi có chữ ký của cả hai bên.
  • Giấy tờ hợp lệ giúp thủ tục diễn ra suôn sẻ, tránh bị trả hồ sơ.
  • Một quyết định hợp lệ không chỉ đúng quy định mà còn minh bạch trong cách ban hành.
  • Ưu đãi nghe hấp dẫn, nhưng điều kiện áp dụng không hợp lệ với trường hợp của tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng với thể thức quy định.
Từ đồng nghĩa:
hợp pháp đúng luật
Từ trái nghĩa:
trái luật
Từ Cách sử dụng
hợp lệ trung tính, hành chính/pháp lý, trang trọng vừa Ví dụ: Hợp đồng chỉ hợp lệ khi có chữ ký của cả hai bên.
hợp pháp mạnh hơn, pháp lý chính quy, trang trọng Ví dụ: Giấy tờ này hợp pháp tại Việt Nam.
đúng luật trung tính, hành chính/pháp lý, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Thủ tục này làm đúng luật.
trái luật mạnh, pháp lý, phê phán Ví dụ: Hợp đồng này trái luật nên vô hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự tuân thủ quy định, luật lệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận tính đúng đắn theo quy định của một tài liệu hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính hợp pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp pháp"; "hợp lệ" nhấn mạnh sự đúng đắn theo quy định, không nhất thiết phải là luật pháp.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'rất hợp lệ', 'không hợp lệ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'không', hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.