Hợp thức

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đúng với thể thức qui định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng với thể thức qui định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sai trái
Từ Cách sử dụng
hợp thức Diễn tả trạng thái đúng đắn, phù hợp với các quy định, thể thức đã được thiết lập, mang tính khách quan và thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính. Ví dụ:
đúng Trung tính, phổ biến, diễn tả sự chính xác, không sai lệch, thường dùng để chỉ sự phù hợp với quy tắc, yêu cầu. Ví dụ: Thông tin trong hồ sơ đã đúng với yêu cầu của ban tổ chức.
phù hợp Trung tính, phổ biến, diễn tả sự tương thích, thích ứng với một tiêu chuẩn, điều kiện hoặc quy định. Ví dụ: Quy trình sản xuất mới phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
sai Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không chính xác, không đúng với thực tế hoặc quy định. Ví dụ: Dữ liệu nhập vào đã sai so với bản gốc được cung cấp.
trái Trung tính, phổ biến, diễn tả sự đối lập, không tuân thủ hoặc đi ngược lại với quy định, nguyên tắc. Ví dụ: Hành động đó trái với quy định nội bộ của công ty.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc làm cho một hành động, sự việc trở nên hợp pháp hoặc đúng quy định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, tài chính, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc làm cho một hành động, sự việc trở nên hợp pháp hoặc đúng quy định.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "hóa", "thực hiện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp pháp" nhưng "hợp thức" nhấn mạnh vào việc tuân thủ quy định hơn là chỉ tính hợp pháp.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được hợp thức hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "hợp thức hóa giấy tờ", "đã hợp thức".
hợp lệ hợp pháp chính thức đúng chuẩn công nhận phê chuẩn xác nhận bất hợp pháp bất hợp lệ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới