Hợp pháp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng với pháp luật.
Ví dụ:
Công ty đang kinh doanh hợp pháp.
Nghĩa: Đúng với pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Quán bán đồ chơi có giấy phép nên hoạt động hợp pháp.
- Ba mẹ đăng ký nuôi chó với phường để việc nuôi hợp pháp.
- Cô giáo nói đội mũ bảo hiểm là cách tham gia giao thông hợp pháp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy sử dụng nhạc có bản quyền, nên buổi biểu diễn ở trường hoàn toàn hợp pháp.
- Tiệm game mở cửa theo giờ quy định, nên hoạt động của họ là hợp pháp.
- Nhóm câu lạc bộ xin phép nhà trường trước khi gây quỹ, mọi việc diễn ra hợp pháp.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang kinh doanh hợp pháp.
- Họ ký hợp đồng lao động rõ ràng để bảo đảm quyền lợi hợp pháp của nhân viên.
- Chúng tôi chỉ thu thập dữ liệu khi có sự đồng ý hợp pháp, tránh mọi rủi ro pháp lý.
- Muốn yên tâm làm ăn, điều quan trọng là giữ dòng tiền minh bạch và chứng từ hợp pháp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng với pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hợp pháp | trung tính, trang trọng–hành chính, dùng rộng rãi trong văn bản pháp lý và báo chí Ví dụ: Công ty đang kinh doanh hợp pháp. |
| hợp lệ | trung tính, hành chính; thiên về tính đúng quy định thủ tục Ví dụ: Giấy phép này còn hiệu lực và hợp lệ/hợp pháp để lưu hành. |
| chính đáng | trung tính, văn phong báo chí–pháp lý; nhấn mạnh tính lẽ phải được pháp luật thừa nhận Ví dụ: Quyền lợi chính đáng/hợp pháp của người lao động phải được bảo vệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động, hành vi cần tuân thủ pháp luật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo, bài viết liên quan đến luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu pháp lý, hợp đồng, quy định.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự chính xác về pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính đúng đắn theo pháp luật của một hành động hay sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp lệ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Hợp pháp" nhấn mạnh sự tuân thủ pháp luật, trong khi "hợp lệ" thường chỉ sự đúng đắn về mặt thủ tục.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn hợp pháp", "không hợp pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "hành động hợp pháp"), phó từ (ví dụ: "rất hợp pháp"), hoặc phủ định từ (ví dụ: "không hợp pháp").
