Hợp hiến

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng với quy định của hiến pháp.
Ví dụ: Văn bản này hợp hiến.
Nghĩa: Đúng với quy định của hiến pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Quyết định đó được nói là hợp hiến vì không trái hiến pháp.
  • Luật mới được kiểm tra và xác nhận là hợp hiến.
  • Tòa án xem xét xem quy định này có hợp hiến hay không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính sách chỉ được ban hành khi cơ quan thẩm định kết luận nó hợp hiến.
  • Nhà báo đặt câu hỏi liệu lệnh cấm kia có thật sự hợp hiến hay chỉ là biện pháp vội vàng.
  • Cuộc tranh luận xoay quanh việc sửa đổi sao cho văn bản vừa rõ ràng vừa hợp hiến.
3
Người trưởng thành
  • Văn bản này hợp hiến.
  • Trong phiên điều trần, luật sư lập luận rằng việc thu thập dữ liệu chỉ hợp hiến khi có sự giám sát tư pháp.
  • Những cải cách được ủng hộ không chỉ vì hiệu quả mà còn vì chúng bảo đảm hợp hiến, tránh lạm quyền.
  • Nỗi lo lớn nhất là các biện pháp khẩn cấp dễ trượt khỏi ranh giới hợp hiến khi áp lực dư luận dâng cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng với quy định của hiến pháp.
Từ đồng nghĩa:
hiến định hợp pháp
Từ trái nghĩa:
vi hiến trái hiến
Từ Cách sử dụng
hợp hiến Trang trọng, pháp lý; trung tính, đánh giá tính phù hợp pháp luật; mức độ xác quyết rõ ràng. Ví dụ: Văn bản này hợp hiến.
hiến định Trang trọng, pháp lý; mức độ tương đương; dùng trong văn bản học thuật/pháp luật. Ví dụ: Quyền tự do ngôn luận là quyền hiến định.
hợp pháp Trang trọng–trung tính; bao quát hơn về luật, thường dùng; thay thế được đa số trường hợp khi nói về tính hợp với hiến pháp. Ví dụ: Tòa phán quyết sắc lệnh đó là hợp pháp/hợp hiến.
vi hiến Trang trọng, pháp lý; đối lập trực tiếp; mức độ mạnh, xác quyết. Ví dụ: Quy định thu phí này bị tuyên là vi hiến.
trái hiến Trang trọng, pháp lý; ít phổ biến hơn ‘vi hiến’ nhưng cùng đối lập trực tiếp. Ví dụ: Văn bản này có nội dung trái hiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hành động, quyết định hoặc luật pháp tuân thủ hiến pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính hợp pháp theo hiến pháp của một hành động hay quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc hiến pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hợp pháp"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa "hợp hiến" và các thuật ngữ pháp lý khác để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hợp hiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "quyết định hợp hiến"), phó từ (ví dụ: "rất hợp hiến").
hợp pháp vi hiến bất hợp pháp trái hiến hiến pháp luật pháp luật quy định pháp chế