Chính khoá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học, giờ học chính thức quy định trong chương trình.
Ví dụ: Hôm nay tôi dạy tiết chính khoá đầu tuần.
Nghĩa: Môn học, giờ học chính thức quy định trong chương trình.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay chúng em học chính khoá môn Toán.
  • Cô dặn phải mang đủ sách vở cho tiết chính khoá.
  • Sau giờ ra chơi, lớp vào học chính khoá ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch chính khoá thay đổi nên lớp chuyển tiết Sinh học sang chiều.
  • Bạn ấy nghỉ hoạt động câu lạc bộ để tập trung vào giờ chính khoá.
  • Thầy nhắc: nội dung kiểm tra chỉ lấy từ bài giảng chính khoá.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi dạy tiết chính khoá đầu tuần.
  • Việc con hoàn thành bài chính khoá quan trọng hơn lớp năng khiếu.
  • Chúng ta nên tôn trọng khung giờ chính khoá, đừng kéo dài phần khai mạc.
  • Trong hành trình học tập, chính khoá là đường ray; ngoại khoá chỉ là những ga dừng đẹp mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lịch học hoặc chương trình học của học sinh, sinh viên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, thông báo của trường học hoặc bài viết về giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các văn bản liên quan đến giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chính thức của môn học trong chương trình đào tạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc khi không cần thiết phải phân biệt với các hoạt động ngoại khóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hoạt động ngoại khóa, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các hoạt động học tập không chính thức hoặc tự học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "môn", "giờ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn chính khoá", "giờ chính khoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ môn học, giờ học; có thể kết hợp với các từ chỉ định như "môn", "giờ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...