Chính cương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường lối chính trị chủ yếu của một chính đảng trong một thời kì nhất định.
Ví dụ: Chính cương là nền tảng định hướng mọi đường lối của đảng trong một giai đoạn.
Nghĩa: Đường lối chính trị chủ yếu của một chính đảng trong một thời kì nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng chính cương như bản hướng dẫn lớn cho đảng làm việc vì đất nước.
  • Trong bảo tàng, em thấy tờ giấy ghi chính cương của đảng thời xưa.
  • Cô nói chính cương giúp mọi người biết đảng muốn làm điều gì cho dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính cương được xem như khung xương của đường lối, định hướng các quyết sách trong giai đoạn cụ thể.
  • Nhờ có chính cương rõ ràng, đảng có thể thống nhất hành động và tránh đi chệch mục tiêu.
  • Khi học lịch sử, mình thấy mỗi thời kì lại có một chính cương mới để phù hợp bối cảnh.
3
Người trưởng thành
  • Chính cương là nền tảng định hướng mọi đường lối của đảng trong một giai đoạn.
  • Không có chính cương chặt chẽ, chiến lược dễ rơi vào tình trạng chắp vá và phản ứng bị động.
  • Mỗi lần sửa chính cương là một lần rà soát lại tầm nhìn, ưu tiên và giới hạn nguồn lực.
  • Đọc lại chính cương cũ, ta thấy dấu vết của thời cuộc in vào từng dòng chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường lối chính trị chủ yếu của một chính đảng trong một thời kì nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính cương Trang trọng, chính thức, dùng trong lĩnh vực chính trị. Ví dụ: Chính cương là nền tảng định hướng mọi đường lối của đảng trong một giai đoạn.
cương lĩnh Trang trọng, chính trị, thường dùng để chỉ văn kiện nền tảng, định hướng lâu dài. Ví dụ: Đảng đã thông qua cương lĩnh mới tại đại hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo, hoặc bài viết phân tích về chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị và khoa học chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về đường lối chính trị của một đảng phái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành chính trị khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chính trị khác như "cương lĩnh".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính cương của đảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "này", "đó"), động từ (như "đề ra", "thực hiện"), và tính từ (như "mới", "cũ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...