Chỉn chu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chu đáo, cẩn thận, không chê trách gì được.
Ví dụ:
Hồ sơ đã được chuẩn bị chỉn chu trước khi nộp.
Nghĩa: Chu đáo, cẩn thận, không chê trách gì được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đi học với bộ đồng phục chỉn chu, tóc cột gọn gàng.
- Em gấp vở vào cặp thật chỉn chu trước khi ra về.
- Mẹ sắp mâm cơm rất chỉn chu, bát đũa ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nộp bài tập với trình bày chỉn chu, chữ viết sạch sẽ khiến cô giáo khen.
- Phòng học được trang trí chỉn chu cho buổi sinh hoạt, nhìn vào thấy thích học hơn.
- Cô bạn lớp trưởng nói năng chỉn chu, khiến cả lớp tin tưởng nghe theo.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ đã được chuẩn bị chỉn chu trước khi nộp.
- Anh ấy ăn mặc chỉn chu nhưng không phô trương, toát lên sự tôn trọng người đối diện.
- Bản kế hoạch trình bày chỉn chu đến từng chi tiết, đọc vào thấy yên tâm làm việc.
- Ngôi nhà nhỏ, chăm chút chỉn chu, khiến mỗi lần bước vào đều thấy bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó về sự cẩn thận, chu đáo trong công việc hoặc ngoại hình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để miêu tả sự hoàn thiện, không có sai sót trong các tài liệu, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để diễn tả sự hoàn mỹ, tinh tế trong tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về sự hoàn thiện.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo, không có lỗi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi sự hoàn thiện không phải là yếu tố quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cẩn thận" hay "chu đáo" nhưng "chỉn chu" nhấn mạnh hơn về sự hoàn thiện.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chỉn chu", "không chỉn chu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ người hoặc sự vật.

Danh sách bình luận