Chiếu thư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tờ chiếu của vua.
Ví dụ: Chiếu thư là văn bản chính thức do nhà vua ban xuống.
Nghĩa: Tờ chiếu của vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cho chúng em xem bản chụp một chiếu thư của nhà vua.
  • Trong bảo tàng, em thấy chiếu thư được đặt trong tủ kính.
  • Cô kể rằng chiếu thư là giấy vua gửi cho dân biết việc lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sử, chiếu thư được ban ra để thông báo chính sách mới của triều đình.
  • Nhà vua công bố chiếu thư, mở khoa thi chọn người tài.
  • Nhà nghiên cứu giải mã con dấu trên chiếu thư để biết niên đại.
3
Người trưởng thành
  • Chiếu thư là văn bản chính thức do nhà vua ban xuống.
  • Đọc lại chiếu thư xưa, tôi cảm nhận rõ nhịp thở của một triều đại.
  • Có những chiếu thư hào sảng như tiếng trống mở cõi, cũng có bản lạnh lùng như lệnh dẹp loạn.
  • Trong vụ tranh chấp gia phả, bức chiếu thư cũ bỗng trở thành bằng chứng nặng ký.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tờ chiếu của vua.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiếu thư Trang trọng, cổ kính, dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương để chỉ văn bản chính thức từ vua. Ví dụ: Chiếu thư là văn bản chính thức do nhà vua ban xuống.
chiếu Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ văn bản của vua ban bố. Ví dụ: Vua ban chiếu chỉ tuyển chọn hiền tài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đình phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, uy quyền, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học có liên quan đến triều đình phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ văn bản khác như "sắc chỉ" hay "chỉ dụ"; cần chú ý ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chiếu thư của vua'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm giới từ, ví dụ: 'chiếu thư quan trọng', 'đọc chiếu thư'.