Chiêu hồn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gọi hồn người chết, theo mê tín.
Ví dụ:
Họ mời thầy về làm lễ chiêu hồn cho người vừa khuất.
Nghĩa: Gọi hồn người chết, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta đốt nhang và gọi tên người đã khuất để chiêu hồn.
- Trong chuyện cổ tích, bà cụ vẽ vòng tròn để chiêu hồn chú bé lạc mẹ.
- Đêm đó, họ gõ mõ ngoài sân, nói là để chiêu hồn ông cụ về nghe con cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin rằng có thể chiêu hồn, họ bày lễ giữa sân và khấn gọi người thân đã mất.
- Trong phim, thầy pháp rung chuông và đọc chú để chiêu hồn, làm ai cũng rợn gáy.
- Có người tìm đến đồng cốt để chiêu hồn, mong nghe một lời nhắn từ quá khứ.
3
Người trưởng thành
- Họ mời thầy về làm lễ chiêu hồn cho người vừa khuất.
- Tiếng chuông khuya rơi chậm, như kéo dài nghi thức chiêu hồn giữa căn nhà trống.
- Anh bảo không tin nhưng vẫn đứng im khi mẹ lầm rầm chiêu hồn, sợ làm bà buồn.
- Đôi khi nỗi nhớ quá đầy, người sống bày biện mâm trái cây để chiêu hồn, tự an ủi lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gọi hồn người chết, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
gọi hồn triệu hồn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêu hồn | Hành động mang tính nghi lễ, liên quan đến tín ngưỡng dân gian hoặc mê tín dị đoan. Ví dụ: Họ mời thầy về làm lễ chiêu hồn cho người vừa khuất. |
| gọi hồn | Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh mê tín. Ví dụ: Bà đồng đang gọi hồn người đã khuất để hỏi chuyện. |
| triệu hồn | Trang trọng, mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, dùng trong ngữ cảnh nghi lễ. Ví dụ: Pháp sư triệu hồn để hỏi chuyện âm dương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tâm linh hoặc mê tín.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí huyền bí, ma mị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết về tín ngưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ tâm linh hoặc trong bối cảnh văn học.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến tâm linh như "gọi hồn".
- Khác biệt với "gọi hồn" ở chỗ "chiêu hồn" thường mang tính nghi lễ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "người ta chiêu hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ hồn, ví dụ: "chiêu hồn người chết".

Danh sách bình luận