Chiến bào
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo của tướng sĩ thời phong kiến mặc khi ra trận.
Ví dụ:
Người chỉ huy bước ra, chiến bào gọn gàng, ánh mắt kiên định.
Nghĩa: Áo của tướng sĩ thời phong kiến mặc khi ra trận.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tranh, vị tướng khoác chiến bào đỏ rực.
- Cậu bé thích bộ chiến bào bằng giấy trong vở kịch.
- Nhà bảo tàng trưng bày một chiếc chiến bào đã cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống dồn dập, vị tướng siết chặt chiến bào trước giờ xuất quân.
- Trong trang sử, vệt máu khô còn thấm ở gấu chiến bào.
- Cậu bạn chọn vai tướng quân, tự khâu vai áo cho giống chiến bào xưa.
3
Người trưởng thành
- Người chỉ huy bước ra, chiến bào gọn gàng, ánh mắt kiên định.
- Có những mùa binh lửa, chiến bào nặng hơn cả gươm giáo vì gánh trách nhiệm.
- Giữa triều đường, lớp gấm trên chiến bào không che nổi vết rách năm tháng.
- Ông cất chiếc chiến bào của tổ tiên như cất một lời thề đã hoàn thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, tiểu thuyết lịch sử để tạo không khí cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác trang trọng, cổ kính, liên quan đến lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc trong tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục khác nếu không chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "áo giáp" ở chỗ "chiến bào" nhấn mạnh vào trang phục của tướng sĩ, không chỉ bảo vệ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc chiến bào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cũ, rách), động từ (mặc, giặt) và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận