Áo giáp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ đồ mặc làm bằng chất liệu có sức chống đỡ với binh khí hoặc nói chung với những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể.
Ví dụ: Áo giáp được thiết kế để giảm thiểu tối đa tổn thương cho người mặc trong các tình huống nguy hiểm.
Nghĩa: Bộ đồ mặc làm bằng chất liệu có sức chống đỡ với binh khí hoặc nói chung với những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính mặc áo giáp để bảo vệ mình khỏi nguy hiểm.
  • Hiệp sĩ thời xưa thường mặc áo giáp bằng sắt rất nặng.
  • Chú công an mặc áo giáp chống đạn khi làm nhiệm vụ đặc biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong các trận chiến thời trung cổ, áo giáp là trang bị thiết yếu giúp bảo vệ binh lính khỏi mũi tên và gươm giáo.
  • Người lính cứu hỏa đôi khi cũng cần mặc áo giáp đặc biệt để chống lại sức nóng và mảnh vỡ.
  • Dù không phải áo giáp bằng kim loại, chiếc áo khoác dày cũng có thể coi là một lớp áo giáp nhẹ che chắn cơ thể khỏi gió lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Áo giáp được thiết kế để giảm thiểu tối đa tổn thương cho người mặc trong các tình huống nguy hiểm.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần khoác lên mình một “áo giáp” tinh thần để đối mặt với những khó khăn, thử thách.
  • Nụ cười có thể là chiếc áo giáp tốt nhất che đi những nỗi buồn sâu kín, giúp ta vững vàng hơn trước sóng gió cuộc đời.
  • Kinh nghiệm và kiến thức tích lũy qua năm tháng chính là chiếc áo giáp vô hình, bảo vệ chúng ta khỏi những sai lầm và quyết định vội vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc trò chơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc công nghệ bảo hộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, bảo vệ hoặc biểu tượng cho sự kiên cường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến quân sự, an ninh và công nghệ bảo hộ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng, gợi cảm giác an toàn và bảo vệ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ cơ thể trong bối cảnh lịch sử hoặc hiện đại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo vệ hoặc an toàn.
  • Có thể thay thế bằng "bộ giáp" trong một số trường hợp để tạo sự đa dạng trong diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giáp" khi không cần chỉ rõ "áo".
  • Khác biệt với "áo bảo hộ" ở chỗ "áo giáp" thường mang tính lịch sử hoặc quân sự hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc áo giáp", "áo giáp sắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("áo giáp chắc chắn"), động từ ("mặc áo giáp"), hoặc lượng từ ("một bộ áo giáp").
giáp áo khiên áo chống đạn mũ sắt áo phao phòng thủ bảo vệ che chắn