Chia hết cho

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Là bội số của số nguyên được nói đến.
Ví dụ : Bốn mươi tám chia hết cho sáu.
Nghĩa: Là bội số của số nguyên được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Mười hai chia hết cho ba.
  • Mười lăm không chia hết cho bốn.
  • Hai mươi chia hết cho năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba mươi sáu chia hết cho chín nên kết quả là một số tự nhiên.
  • Một số chia hết cho hai khi chữ số tận cùng là số chẵn.
  • Bảy mươi hai chia hết cho mười hai vì mười hai nhân lên vừa khít.
3
Người trưởng thành
  • Bốn mươi tám chia hết cho sáu.
  • Trong bảng tính, tôi kiểm tra cột doanh số xem có giá trị nào chia hết cho mười không.
  • Khi rút gọn phân số, tôi luôn tìm xem tử và mẫu có chia hết cho cùng một số hay không.
  • Nhờ nhận ra số ngày chia hết cho bảy, cô ấy sắp lịch tuần trôi chảy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành liên quan đến số học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt tính chất số học của một số đối với số khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc số học.
  • Thường đi kèm với các số nguyên để chỉ mối quan hệ chia hết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chia cho" khi không có ý nghĩa chia hết.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "số này chia hết cho số kia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ số lượng hoặc số nguyên, ví dụ: "số 12 chia hết cho 3".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...