Chỉ trỏ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ bằng tay (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi chỉ trỏ chiếc ghế trống để mời anh ngồi.
Nghĩa: Chỉ bằng tay (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đứng xa, chỉ trỏ vào bức tranh trên tường.
  • Em bé thích chỉ trỏ con mèo đang nằm trên ghế.
  • Cô giáo không cho học sinh đứng lên chỉ trỏ bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bé cứ chỉ trỏ tòa nhà cổ như phát hiện điều kỳ lạ.
  • Cô ấy khẽ chỉ trỏ hướng rẽ để cả nhóm khỏi lạc đường.
  • Đừng chỉ trỏ vào mặt người khác, trông thiếu lịch sự.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ trỏ chiếc ghế trống để mời anh ngồi.
  • Trong buổi tham quan, hướng dẫn viên vừa nói vừa chỉ trỏ các hiện vật, khiến câu chuyện sống động hẳn.
  • Người qua đường đứng tụ lại, xì xào chỉ trỏ khi chiếc xe gặp sự cố giữa ngã tư.
  • Anh không nói nhiều, chỉ trỏ vài chỗ cần sửa, còn lại để thợ tự lo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ bằng tay (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉ trỏ Trung tính khi chỉ vật, có thể mang sắc thái tiêu cực (thiếu lịch sự, soi mói) khi chỉ người. Ví dụ: Tôi chỉ trỏ chiếc ghế trống để mời anh ngồi.
chỉ Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy chỉ tay về phía ngọn núi.
trỏ Trung tính, ít phổ biến hơn 'chỉ', thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp. Ví dụ: Đứa bé trỏ ngón tay vào món đồ chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ định hoặc hướng sự chú ý của người khác đến một đối tượng cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động cụ thể, trực tiếp, thường mang tính khẩu ngữ.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi cần chỉ định rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các động tác tay để tăng tính trực quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chỉ tay", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc gián tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chỉ trỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "chỉ trỏ vào bức tranh".
chỉ trỏ vẫy ra hiệu ra dấu nháy liếc ngụ ý ám chỉ biểu thị