Chí tôn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức được tôn kính; dùng trong văn học cũ để tôn xưng vua, Thượng Đế.
Ví dụ:
Hoàng thượng được tôn xưng là bậc chí tôn trong văn chương cổ.
Nghĩa: Hết sức được tôn kính; dùng trong văn học cũ để tôn xưng vua, Thượng Đế.
1
Học sinh tiểu học
- Thần dân quỳ lạy gọi nhà vua là bậc chí tôn.
- Trong truyện cổ, mọi người đều kính sợ đức chí tôn trên ngai vàng.
- Người kể chuyện dặn rằng trước đấng chí tôn phải nói năng lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đoạn trích, sứ giả xưng thần, gọi hoàng đế là bậc chí tôn để tỏ lòng kính cẩn.
- Các nghi lễ trong triều đều hướng về ngôi chí tôn, biểu hiện trật tự xã hội xưa.
- Nhân vật ngước nhìn vòm trời và thầm khấn với đấng chí tôn, mong được soi sáng.
3
Người trưởng thành
- Hoàng thượng được tôn xưng là bậc chí tôn trong văn chương cổ.
- Trước ngai vàng, mọi lời tấu đều nhắm đến ý chỉ của bậc chí tôn, như một lẽ tự nhiên của thời ấy.
- Ngòi bút sử quan luôn chọn chữ trang trọng khi nói về đấng chí tôn, giữ khoảng cách thiêng liêng giữa vua và thần dân.
- Đêm tế trời, tiếng chiêng trống dội xa, ai nấy cúi đầu trước đấng chí tôn, vừa kính sợ vừa nương cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức được tôn kính; dùng trong văn học cũ để tôn xưng vua, Thượng Đế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thấp hèn đáng khinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chí tôn | Trang trọng, cổ kính, dùng để tôn vinh những đối tượng có địa vị tối cao (vua, thần linh). Ví dụ: Hoàng thượng được tôn xưng là bậc chí tôn trong văn chương cổ. |
| tối cao | Trang trọng, chỉ mức độ cao nhất về quyền lực, địa vị hoặc sự tôn kính. Ví dụ: Quyền lực tối cao của nhà vua. |
| tối thượng | Trang trọng, nhấn mạnh tính tuyệt đối, không gì sánh bằng về quyền lực, địa vị hoặc giá trị. Ví dụ: Chúa tể tối thượng của vũ trụ. |
| vô thượng | Trang trọng, mang sắc thái triết học hoặc tôn giáo, chỉ sự không gì vượt qua được, cao nhất. Ví dụ: Đạt đến cảnh giới vô thượng. |
| thấp hèn | Tiêu cực, chỉ địa vị thấp kém, không được coi trọng, đáng khinh. Ví dụ: Một kẻ thấp hèn không đáng được nhắc đến. |
| đáng khinh | Tiêu cực, chỉ sự không được tôn trọng, gây ra cảm giác khinh bỉ. Ví dụ: Hành động đáng khinh của hắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không sử dụng, trừ khi trích dẫn văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca, hoặc kịch bản có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính cao độ, trang trọng.
- Thuộc phong cách văn học cổ, không dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết hoặc nói về các chủ đề liên quan đến lịch sử, văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường chỉ dùng để chỉ vua hoặc Thượng Đế trong ngữ cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ tôn kính khác như "tôn quý" hay "cao quý".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ người hoặc sự vật trong ngữ cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vua chí tôn", "Thượng Đế chí tôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc thần linh, ví dụ: "vua", "Thượng Đế".

Danh sách bình luận