Chết dở

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lâm vào tình thế gay go không sao tìm ra lối thoát.
Ví dụ: Tôi lỡ xoá nhầm file báo cáo, chết dở trước giờ họp.
Nghĩa: Lâm vào tình thế gay go không sao tìm ra lối thoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Quên mang bài tập, em chết dở khi cô giáo gọi tên.
  • Mưa to làm ướt bài vẽ, tớ chết dở trước giờ nộp.
  • Bóng bay bị xì ngay trước phần thi, bạn ấy chết dở chẳng biết làm sao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi đến cổng trường mới nhớ quên thẻ, tôi chết dở vì bảo vệ không cho vào.
  • Nộp bài sai định dạng, nhỏ bạn chết dở khi hệ thống không nhận.
  • Hẹn nhóm ôn tập mà mạng sập, tụi mình chết dở, bài kiểm tra sát nút rồi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lỡ xoá nhầm file báo cáo, chết dở trước giờ họp.
  • Khách đòi đổi hợp đồng phút chót, cả đội chết dở vì tiến độ đã đóng.
  • Xe hết xăng giữa cao tốc, hai vợ chồng nhìn nhau mà biết là chết dở.
  • Tin nhắn gửi nhầm cho sếp, tôi chết dở, chỉ mong có lỗ nào chui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống khó khăn, bế tắc trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bế tắc, tuyệt vọng trong tình huống khó khăn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, rõ ràng.
  • Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bế tắc" nhưng "chết dở" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chết dở vì không có tiền trả nợ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "tình thế", "anh ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...