Chết điếng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Điếng cả người vì một tác động quá đau đớn.
Ví dụ:
Anh đập ngón chân vào chân giường, đau quá đến chết điếng, phải vịn tường thở.
Nghĩa: Điếng cả người vì một tác động quá đau đớn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đá trúng gờ đá, đau quá mà chết điếng, đứng im không kêu nổi.
- Em vấp phải mép bàn, đầu gối đau nhói, em chết điếng một lúc rồi mới khóc.
- Bị banh đập vào mặt, bé Lan chết điếng, tay ôm má không nhúc nhích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang chạy, tôi trượt ngã, đầu gối đập xuống sân xi măng, đau đến chết điếng, tim như nín thở.
- Cánh cửa kẹp mạnh vào ngón tay, tôi chết điếng, cả người đông cứng vì cơn đau.
- Quả bóng bay lệch, trúng thẳng vào mũi, tôi chết điếng, mắt cứ rưng rưng.
3
Người trưởng thành
- Anh đập ngón chân vào chân giường, đau quá đến chết điếng, phải vịn tường thở.
- Dao cứa sượt qua da, cơn rát buốt ập đến làm tôi chết điếng, mọi âm thanh xung quanh bỗng lùi xa.
- Chiếc thang trượt một bậc, lưng tôi quệt vào cạnh gỗ, đau đến chết điếng, người cứng như bị đóng băng.
- Vừa khép cửa, bản lề kẹp mạnh vào tay, tôi chết điếng, chỉ biết nghiến răng chờ cơn đau rút xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điếng cả người vì một tác động quá đau đớn.
Từ đồng nghĩa:
điếng người
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chết điếng | Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự choáng váng, tê dại toàn thân một cách đột ngột do đau đớn hoặc sợ hãi tột độ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh đập ngón chân vào chân giường, đau quá đến chết điếng, phải vịn tường thở. |
| điếng người | Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự choáng váng, tê dại toàn thân một cách đột ngột do đau đớn hoặc sợ hãi tột độ. Ví dụ: Nghe tin dữ, cô ấy điếng người, không nói nên lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau đớn hoặc sốc mạnh trong các tình huống bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, gây ấn tượng về cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính biểu cảm cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau đớn hoặc sốc đột ngột.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các tình huống bất ngờ, không mong đợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác đau đớn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm hiệu quả biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta chết điếng khi nghe tin."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "gần như", "hầu như" hoặc các danh từ chỉ cảm giác như "sợ hãi", "đau đớn".

Danh sách bình luận