Chế độ thủ trưởng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chế độ lãnh đạo trong đó thủ trưởng có toàn quyền lãnh đạo và chịu trách nhiệm về toàn bộ công việc của cơ quan, xí nghiệp trước nhà nước và cấp trên.
Ví dụ:
Chế độ thủ trưởng là mô hình trao toàn quyền cho người đứng đầu và buộc họ chịu trách nhiệm.
Nghĩa: Chế độ lãnh đạo trong đó thủ trưởng có toàn quyền lãnh đạo và chịu trách nhiệm về toàn bộ công việc của cơ quan, xí nghiệp trước nhà nước và cấp trên.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chế độ thủ trưởng, một người đứng đầu quyết định mọi việc của cơ quan.
- Thầy cô nói chế độ thủ trưởng là khi thủ trưởng chịu trách nhiệm cho cả đơn vị.
- Ở chế độ thủ trưởng, mọi nhân viên làm theo chỉ đạo của thủ trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chế độ thủ trưởng trao toàn quyền điều hành cho người đứng đầu và họ phải chịu trách nhiệm trước cấp trên.
- Khi áp dụng chế độ thủ trưởng, mệnh lệnh đi từ thủ trưởng xuống các phòng ban rất rõ ràng.
- Ưu điểm của chế độ thủ trưởng là quyết định nhanh, nhưng trách nhiệm cũng dồn lên vai thủ trưởng.
3
Người trưởng thành
- Chế độ thủ trưởng là mô hình trao toàn quyền cho người đứng đầu và buộc họ chịu trách nhiệm.
- Trong môi trường nhiều biến động, chế độ thủ trưởng giúp ra quyết định tức thời, nhưng dễ thiếu phản biện nội bộ.
- Khi nói cơ quan vận hành theo chế độ thủ trưởng, tôi hình dung một trục mệnh lệnh thẳng, rõ người chịu trách nhiệm.
- Áp dụng chế độ thủ trưởng thành công hay không còn tùy vào bản lĩnh và liêm chính của người thủ trưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo tổ chức, hoặc nghiên cứu về quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý, tổ chức và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính và quản lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và khái quát.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cơ cấu tổ chức và quyền hạn trong các cơ quan, tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh quyền hạn của thủ trưởng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải chi tiết hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quản lý khác như "chế độ tập thể".
- Khác biệt với "chế độ tập thể" ở chỗ nhấn mạnh quyền lực tập trung vào một cá nhân.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm về cấu trúc tổ chức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ thủ trưởng này", "chế độ thủ trưởng của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "mới", "cũ"), động từ (như "áp dụng", "thực hiện"), và các cụm từ chỉ định (như "này", "đó").

Danh sách bình luận