Chế độ đại nghị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chế độ chính trị trong đó nghị viện nắm quyền lập pháp và quyền giám sát chính phủ, chính phủ chịu trách nhiệm trước nghị viện.
Ví dụ : Chế độ đại nghị trao quyền lập pháp và quyền giám sát cho nghị viện, còn chính phủ chịu trách nhiệm trước cơ quan này.
Nghĩa: Chế độ chính trị trong đó nghị viện nắm quyền lập pháp và quyền giám sát chính phủ, chính phủ chịu trách nhiệm trước nghị viện.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở một số nước theo chế độ đại nghị, nghị viện làm luật và kiểm tra công việc của chính phủ.
  • Trong chế độ đại nghị, nếu chính phủ làm không tốt, nghị viện có thể yêu cầu thay đổi.
  • Cô giáo nói chế độ đại nghị là nơi nghị viện quyết định luật và giám sát chính phủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chế độ đại nghị đặt quốc hội ở vị trí trung tâm: họ làm luật và theo dõi hoạt động của nội các.
  • Trong bài học công dân, thầy giải thích rằng chính phủ ở chế độ đại nghị phải chịu trách nhiệm trước nghị viện.
  • Khi nghị viện bỏ phiếu bất tín nhiệm, chính phủ trong chế độ đại nghị có thể phải từ chức.
3
Người trưởng thành
  • Chế độ đại nghị trao quyền lập pháp và quyền giám sát cho nghị viện, còn chính phủ chịu trách nhiệm trước cơ quan này.
  • Trong thực tiễn, chế độ đại nghị khuyến khích đối thoại giữa các đảng phái vì chính phủ cần giữ đa số ủng hộ ở nghị viện.
  • Mỗi cuộc chất vấn ở nghị trường là phép thử cho tính minh bạch của chính phủ trong chế độ đại nghị.
  • Khi niềm tin của nghị viện rút lại, bộ máy hành pháp buộc phải điều chỉnh hoặc ra đi — đó là logic của chế độ đại nghị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, luật pháp và hệ thống chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về khoa học chính trị và luật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hệ thống chính trị của một quốc gia.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường không liên quan đến chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chính trị khác như "chế độ tổng thống".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ đại nghị hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cổ điển), động từ (thiết lập, duy trì), và các danh từ khác (quốc gia, hệ thống).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...